iPhone 13 khác gì iPhone 12: Đâu mới là chiếc máy đáng mua năm 2022? Vào năm 2021, Apple đã công bố iPhone 13 như sự kế thừa của iPhone 12. Là thiết bị có giá cả phải chăng hơn so với các mẫu Pro, nhưng đầy đủ tính năng hơn iPhone SE hoặc iPhone 11 giá rẻ, iPhone 13 có thể sẽ là lựa chọn phổ biến nhất của người tiêu dùng. Tuy vậy iPhone 13 khác gì iPhone 12 và nên lựa chọn chiếc điện thoại nào, vậy thì theo theo dõi bài viết này ngay thôi nào. Giữa phiên bản iPhone 13 khác gì iPhone 12 nhỉ? Mục lục bài viết: So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Có những điểm nổi bật gì? So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Thiết kế So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Màn hình và khả năng hiển thị Màu sắc Camera iPhone 13 khác gì iPhone 12? Hiệu năng cấu hình iPhone 13 so với iPhone 12 Hệ điều hành và CPU Bộ nhớ trong Công nghệ và kết nối So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Thời lượng pin và sạc Giá bán iPhone 13 và 12 bao nhiêu? Bảng so sánh chi tiết iPhone 13 và iPhone 12 Nên mua iPhone 13 hay iPhone 12? 1. So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Có những điểm nổi bật gì? 1.1 So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Thiết kế Cả iPhone 12 và iPhone 13 đều có cùng kiểu dáng công nghiệp với các cạnh vuông vắn và một dải nhôm phẳng xung quanh các cạnh. Các thiết bị sử dụng nhôm cấp hàng không ở các cạnh và một miếng kính bóng ở phía sau. Các camera kép phía sau của iPhone 13 được đặt lệch với nhau theo đường chéo, trái ngược với hướng dọc của iPhone 12. Cả hai máy vẫn còn thiết kế cạnh viền Thiết kế camera có sự khác biệt giữa hai máy iPhone 13 có một notch nhỏ hơn 20% cho dãy camera TrueDepth, giúp giải phóng nhiều diện tích hiển thị hơn và làm cho phần cắt bớt khó chịu hơn. Ngoài vị trí camera phía sau và notch nhỏ hơn. 1.2 So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Màn hình và khả năng hiển thị Cả iPhone 12 và iPhone 13 đều có màn hình OLED Super Retina XDR 6,1 inch với HDR, True Tone, màu rộng P3 và Haptic Touch. Điểm khác biệt duy nhất với màn hình của iPhone 13 là nó có thể sáng hơn 175 nits khi sử dụng không phải HDR thông thường. Màn hình của iPhone 13 và iPhone 12 1.3 Màu sắc iPhone 12 có các màu tím, xanh lam, xanh lục, trắng và đen, trong khi iPhone 13 có các màu Starlight, Midnight, Blue và Pink. Hai sắc thái của xanh lam tương tự nhau, cũng như trắng và ánh sao, đen và nửa đêm. Vì là các sản phẩm trông giống nhau nên lựa chọn cho iPhone 12 hoặc iPhone 13 về thiết kế và màu sắc sẽ phụ thuộc vào sở thích cá nhân. Thiết kế nhiều màu của iPhone 13 1.4 Camera iPhone 13 khác gì iPhone 12? iPhone 12 và iPhone 13 có camera kép 12MP phía sau với một camera siêu rộng ƒ/2.4 và một camera rộng ƒ/1.6. Máy ảnh Wide của iPhone 13 có cảm biến lớn hơn trong iPhone 13, có khả năng thu được nhiều ánh sáng hơn 47% để ít nhiễu hơn và hình ảnh sáng hơn, và Ultra Wide có cảm biến mới để chụp nhiều chi tiết hơn. Máy ảnh rộng cũng có công nghệ ổn định hình ảnh quang học thay đổi cảm biến để quay video mượt mà hơn và chất lượng hình ảnh được cải thiện. Camera của iPhone 13 và iPhone 12 Mặc dù cả hai thiết bị đều có thể quay video Dolby Vision HDR, nhưng iPhone 13 có thể quay video này lên đến 60 khung hình/giây, trái ngược với 30 khung hình/giây của iPhone 12. Camera của iPhone 13 iPhone 13 có một tính năng máy ảnh hoàn toàn mới được gọi là Chế độ điện ảnh, cho phép người dùng quay video với độ sâu trường ảnh nông ở 1080p và 30 khung hình/giây. Chế độ điện ảnh có thể lấy nét để chuyển liền mạch tiêu điểm từ chủ thể này sang chủ thể khác khi quay video. Nó giữ tiêu điểm vào chủ thể trong khi làm mờ hậu cảnh và có thể tự động thay đổi tiêu điểm khi một chủ thể mới chuẩn bị nhập cảnh. Cũng có thể điều chỉnh độ mờ và tiêu điểm sau khi quay video thông qua ứng dụng ảnh. Các tùy chỉnh tiện lợi khi quay video iPhone 13 cũng hỗ trợ Kiểu chụp ảnh là các bộ lọc thông minh có thể điều chỉnh, thực hiện những việc như tăng hoặc tắt tiếng màu mà không ảnh hưởng đến tông màu da. Các kiểu áp dụng có chọn lọc cho một hình ảnh, không giống như một bộ lọc được áp dụng cho toàn bộ hình ảnh. Các kiểu ảnh bao gồm Rực rỡ (tăng màu sắc), Tương phản phong phú (bóng tối hơn và màu sâu hơn), Ấm áp (làm nổi bật tông vàng) hoặc Mát (làm nổi bật tông xanh). Tone và Warmth có thể tùy chỉnh cho từng phong cách, vì vậy bạn có thể có được vẻ ngoài chính xác như ý muốn. 1.5 Hiệu năng cấu hình iPhone 13 so với iPhone 12 Chip A15 Bionic của iPhone 13 mang lại sự cải thiện hiệu suất khiêm tốn so với A14 Bionic trong iPhone 12. Các điểm chuẩn cho thấy A15 trong iPhone 13 cung cấp hiệu suất lõi đơn tốt hơn khoảng 10% và hiệu suất đa lõi tốt hơn 18% so với chip A14 của iPhone 12. Trong các tác vụ đồ họa, iPhone 13 hoạt động tốt hơn khoảng 15% so với A14 Bionic trong iPhone 12. Chip A15 Bionic của iPhone 13 1.6 Hệ điều hành và CPU iPhone 13 được cài đặt sẵn iOS 15. Các mẫu iPhone 12 ra mắt với iOS 14, nhưng tất cả chúng đều đủ điều kiện để tải xuống bản cập nhật iOS 15. Bên cạnh đó, iPhone 13 có CPU 6 lõi (với 2 lõi hiệu suất và 4 lõi hiệu quả) và GPU 5 lõi. Hệ điều hành IOS 15 mới nhất hiện nay 1.7 Bộ nhớ trong Nếu iPhone 12 có 3 sự lựa chọn cho bộ nhớ trong lần lượt 64GB, 256GB, 512GB thì ở iPhone 13 sẽ bắt đầu từ 128 GB và có 3 sự lựa chọn khác bao gồm 256GB, 512GB và 1TB. iPhone 13 có nhiều sự lựa chọn cho dung lượng bộ nhớ trong 1.8 Công nghệ và kết nối iPhone 12 tự hào về khả năng tương thích 5G tốt nhất, nhưng Apple cho biết điện thoại iPhone mới sẽ hỗ trợ nhiều băng tần 5G hơn nữa. Vào cuối năm nay, Apple cho biết hỗ trợ 5G trên các mẫu iPhone 13 sẽ tăng gấp đôi với hơn 200 nhà mạng ở 60 quốc gia và khu vực. iPhone 13 được kết nối với 5G 1.9 So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Thời lượng pin và sạc Một điểm khác biệt đáng kể giữa iPhone 12 và iPhone 13 là thời lượng pin. iPhone 13 có thời lượng pin lên đến 19 giờ khi phát lại video, nhiều hơn hai giờ so với 17 giờ của iPhone 12. Khi phát trực tuyến video, iPhone 13 có thể cung cấp thời lượng pin 15 giờ thay vì 11 giờ của iPhone 12. iPhone 13 cũng có thể phát âm thanh lâu hơn 10 giờ so với iPhone 12. Do đó, iPhone 13 rõ ràng là thiết bị tốt hơn cho những người dùng cần thời lượng pin tối đa so với iPhone 12. Sạc pin nhanh hơn với iPhone 13 Tốc độ sạc không thay đổi so với sạc không dây MagSafe 12 - 15W của iPhone và sạc có dây 20W. Giống như iPhone 12, các mẫu iPhone 13 sẽ được xuất xưởng mà không có bộ sạc đi kèm. 1.10 Giá bán iPhone 13 và 12 bao nhiêu? Điều đáng chú ý là iPhone 13 mini cung cấp bộ tính năng tương tự như iPhone 13 với giá 699 USD, chỉ đơn giản là thiết kế nhỏ gọn hơn, màn hình 5,4 inch và thời lượng pin ngắn hơn một chút là 17 giờ (khi phát video). Tương tự như vậy, iPhone 12 mini cung cấp bộ tính năng tương tự như iPhone 12 với giá 599 USD, nhưng có thiết kế nhỏ gọn hơn, màn hình 5,4 inch và thời lượng pin 15 giờ (khi phát video). Các phiên bản của iPhone 13 Đối với màn hình ProMotion với tốc độ làm mới lên đến 120Hz, RAM bổ sung và bộ xử lý có khả năng đồ họa cao hơn, thiết kế cao cấp hơn, thời lượng pin thậm chí dài hơn và thiết lập camera sau có khả năng hơn, thì có iPhone 13 Pro bắt đầu từ $ 999. iPhone 13 Pro cung cấp trải nghiệm iPhone đầy đủ tính năng và khả năng nhất, nhưng đắt hơn 200 USD so với iPhone 13 tiêu chuẩn. 2. Bảng so sánh chi tiết iPhone 13 và iPhone 12 Dưới đây là bảng so sánh chi tiết iPhone 13 khác gì iPhone 12 bạn có thể theo dõi.   iPhone 12 iPhone 13 Kích thước màn hình và độ phân giải OLED 5,4 inch; 2.340×1.080 pixel OLED 6,1 inch; 2,532×1,170 pixel Mật độ điểm ảnh 476ppi 460ppi Kích thước (inch) 5,18×2,53×0,29 inch 5,78×2,82×0,3 inch Trọng lượng (ounce, gam) 4,76 oz; 135g 6,14 oz; 174g Phần mềm iOS 14 iOS 15 Camera 12 megapixel (rộng), 12 megapixel (siêu rộng) 12 megapixel (rộng), 12 megapixel (siêu rộng) Camera trước 12 megapixel 12 megapixel Quay video 4K Quay video HDR với Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 khung hình / giây Bộ xử lý Apple A14 Bionic Apple A15 Bionic Bộ nhớ 64GB, 128GB, 256GB 128GB, 256GB, 512GB RAM Không tiết lộ Không tiết lộ Bộ nhớ ngoài Không Không Pin Không tiết lộ; Apple liệt kê 15 giờ phát lại video Không tiết lộ; Apple liệt kê 19 giờ phát lại video Cảm biến dấu vân tay Không (Face ID) Không (Face ID) Giắc cắm tai nghe Không Không Các tính năng đặc biệt 5G được kích hoạt; MagSafe; chống nước (IP68); sạc không dây; khả năng hai SIM (nano-SIM và e-SIM) 5G được kích hoạt; MagSafe; chống nước (IP68); sạc không dây; khả năng hai SIM (nano-SIM và e-SIM) Giá ngoài hợp đồng (USD) $729 (64GB), $779 (128GB), $ 879 (256GB) $829 (128GB), $929 (256GB), $ 1,129 (512GB) Giá (GBP) £699 (64GB), £749 (128GB), £ 849 (256GB) £779 (128GB), £879 (256GB), £ 1,079 (512GB) Giá (AUD) 1.199 đô la Úc (64GB), 1.279 đô la Úc (128GB), 1.449 đô la Úc (256GB) 1,349 đô la Úc (128GB), 1,519 đô la Úc (256GB), 1,869 đô la Úc (512GB) Bảng so sánh thông số kỹ thuật trên iPhone 13 và iPhone 12 3. Nên mua iPhone 13 hay iPhone 12? Qua các đánh giá và so sánh của iPhone 13 và iPhone 12 chắc hẳn bạn sẽ hơi hoang mang về sự giống nhau của chúng. Tuy vậy, hai dòng điện thoại này vẫn có những sự khác biệt nhất định. Nếu bạn là người mong muốn pin được lâu hơn và chất lượng ảnh cực chuẩn thì hãy chọn iPhone 13. Và ngược lại nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí hơn nhưng cũng không hề kém cạnh iPhone 13 thì iPhone 12 là sự lựa chọn hợp lý. Tùy vào sở thích và nhu cầu sử dụng để lựa chọn cho phù hợp Tham khảo ngay video bên dưới đây để biết chi tiết iPhone 13 khác gì iPhone 12 nhé! Trích nguồn từ: Tinh tế Trên đây là bài viết phân tích iPhone 13 khác gì iPhone 12 mà bạn có thể tham khảo thêm. Hy vọng những thông tin này đã giúp bạn hiểu hơn về hai dòng sản phẩm iPhone 13 và iPhone 12. Bạn cũng có thể tham khảo một số sản phẩm chỉnh hãng và giá cả tốt tại cửa hàng DIGIPHONE nhé!

iPhone 13 khác gì iPhone 12: Đâu mới là chiếc máy đáng mua năm 2022?

Vào năm 2021, Apple đã công bố iPhone 13 như sự kế thừa của iPhone 12. Là thiết bị có giá cả phải chăng hơn so với các mẫu Pro, nhưng đầy đủ tính năng hơn iPhone SE hoặc iPhone 11 giá rẻ, iPhone 13 có thể sẽ là lựa chọn phổ biến nhất của người tiêu dùng. Tuy vậy iPhone 13 khác gì iPhone 12 và nên lựa chọn chiếc điện thoại nào, vậy thì theo theo dõi bài viết này ngay thôi nào.

iphone 13 khác gì iphone 12

Giữa phiên bản iPhone 13 khác gì iPhone 12 nhỉ?

1. So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Có những điểm nổi bật gì?

1.1 So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Thiết kế

Cả iPhone 12iPhone 13 đều có cùng kiểu dáng công nghiệp với các cạnh vuông vắn và một dải nhôm phẳng xung quanh các cạnh. Các thiết bị sử dụng nhôm cấp hàng không ở các cạnh và một miếng kính bóng ở phía sau. Các camera kép phía sau của iPhone 13 được đặt lệch với nhau theo đường chéo, trái ngược với hướng dọc của iPhone 12.

so sanh thiet ke iphone 13 va iphone 12

Cả hai máy vẫn còn thiết kế cạnh viền

so sanh iphone 13 va 12

Thiết kế camera có sự khác biệt giữa hai máy

iPhone 13 có một notch nhỏ hơn 20% cho dãy camera TrueDepth, giúp giải phóng nhiều diện tích hiển thị hơn và làm cho phần cắt bớt khó chịu hơn. Ngoài vị trí camera phía sau và notch nhỏ hơn.

1.2 So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Màn hình và khả năng hiển thị

Cả iPhone 12 và iPhone 13 đều có màn hình OLED Super Retina XDR 6,1 inch với HDR, True Tone, màu rộng P3 và Haptic Touch. Điểm khác biệt duy nhất với màn hình của iPhone 13 là nó có thể sáng hơn 175 nits khi sử dụng không phải HDR thông thường.

so sánh màn hìnhh iphone 13 và iphone 12

Màn hình của iPhone 13 và iPhone 12

1.3 Màu sắc

iPhone 12 có các màu tím, xanh lam, xanh lục, trắng và đen, trong khi iPhone 13 có các màu Starlight, Midnight, Blue và Pink. Hai sắc thái của xanh lam tương tự nhau, cũng như trắng và ánh sao, đen và nửa đêm. Vì là các sản phẩm trông giống nhau nên lựa chọn cho iPhone 12 hoặc iPhone 13 về thiết kế và màu sắc sẽ phụ thuộc vào sở thích cá nhân.

iphone 12 vs iphone 13 comparison

Thiết kế nhiều màu của iPhone 13

1.4 Camera iPhone 13 khác gì iPhone 12?

iPhone 12 và iPhone 13 có camera kép 12MP phía sau với một camera siêu rộng ƒ/2.4 và một camera rộng ƒ/1.6. Máy ảnh Wide của iPhone 13 có cảm biến lớn hơn trong iPhone 13, có khả năng thu được nhiều ánh sáng hơn 47% để ít nhiễu hơn và hình ảnh sáng hơn, và Ultra Wide có cảm biến mới để chụp nhiều chi tiết hơn. Máy ảnh rộng cũng có công nghệ ổn định hình ảnh quang học thay đổi cảm biến để quay video mượt mà hơn và chất lượng hình ảnh được cải thiện.

iphone 12 vs iphone 13

Camera của iPhone 13 và iPhone 12

Mặc dù cả hai thiết bị đều có thể quay video Dolby Vision HDR, nhưng iPhone 13 có thể quay video này lên đến 60 khung hình/giây, trái ngược với 30 khung hình/giây của iPhone 12.

camera iphone 13

Camera của iPhone 13

iPhone 13 có một tính năng máy ảnh hoàn toàn mới được gọi là Chế độ điện ảnh, cho phép người dùng quay video với độ sâu trường ảnh nông ở 1080p và 30 khung hình/giây. Chế độ điện ảnh có thể lấy nét để chuyển liền mạch tiêu điểm từ chủ thể này sang chủ thể khác khi quay video. Nó giữ tiêu điểm vào chủ thể trong khi làm mờ hậu cảnh và có thể tự động thay đổi tiêu điểm khi một chủ thể mới chuẩn bị nhập cảnh. Cũng có thể điều chỉnh độ mờ và tiêu điểm sau khi quay video thông qua ứng dụng ảnh.

so sanh man hinh iphone 13 va iphone 12

Các tùy chỉnh tiện lợi khi quay video

iPhone 13 cũng hỗ trợ Kiểu chụp ảnh là các bộ lọc thông minh có thể điều chỉnh, thực hiện những việc như tăng hoặc tắt tiếng màu mà không ảnh hưởng đến tông màu da. Các kiểu áp dụng có chọn lọc cho một hình ảnh, không giống như một bộ lọc được áp dụng cho toàn bộ hình ảnh.

Các kiểu ảnh bao gồm Rực rỡ (tăng màu sắc), Tương phản phong phú (bóng tối hơn và màu sâu hơn), Ấm áp (làm nổi bật tông vàng) hoặc Mát (làm nổi bật tông xanh). Tone và Warmth có thể tùy chỉnh cho từng phong cách, vì vậy bạn có thể có được vẻ ngoài chính xác như ý muốn.

1.5 Hiệu năng cấu hình iPhone 13 so với iPhone 12

Chip A15 Bionic của iPhone 13 mang lại sự cải thiện hiệu suất khiêm tốn so với A14 Bionic trong iPhone 12. Các điểm chuẩn cho thấy A15 trong iPhone 13 cung cấp hiệu suất lõi đơn tốt hơn khoảng 10% và hiệu suất đa lõi tốt hơn 18% so với chip A14 của iPhone 12. Trong các tác vụ đồ họa, iPhone 13 hoạt động tốt hơn khoảng 15% so với A14 Bionic trong iPhone 12.

so sánh cấu hình iphone 13 và iphone 12

Chip A15 Bionic của iPhone 13

1.6 Hệ điều hành và CPU

iPhone 13 được cài đặt sẵn iOS 15. Các mẫu iPhone 12 ra mắt với iOS 14, nhưng tất cả chúng đều đủ điều kiện để tải xuống bản cập nhật iOS 15. Bên cạnh đó, iPhone 13 có CPU 6 lõi (với 2 lõi hiệu suất và 4 lõi hiệu quả) và GPU 5 lõi.

iphone 13 vs iphone 12

Hệ điều hành IOS 15 mới nhất hiện nay

1.7 Bộ nhớ trong

Nếu iPhone 12 có 3 sự lựa chọn cho bộ nhớ trong lần lượt 64GB, 256GB, 512GB thì ở iPhone 13 sẽ bắt đầu từ 128 GB và có 3 sự lựa chọn khác bao gồm 256GB, 512GB và 1TB.

so sánh giữa iphone 13 với iphone 12

iPhone 13 có nhiều sự lựa chọn cho dung lượng bộ nhớ trong

1.8 Công nghệ và kết nối

iPhone 12 tự hào về khả năng tương thích 5G tốt nhất, nhưng Apple cho biết điện thoại iPhone mới sẽ hỗ trợ nhiều băng tần 5G hơn nữa. Vào cuối năm nay, Apple cho biết hỗ trợ 5G trên các mẫu iPhone 13 sẽ tăng gấp đôi với hơn 200 nhà mạng ở 60 quốc gia và khu vực.

so sanh iphone 12 va 13

iPhone 13 được kết nối với 5G

1.9 So sánh iPhone 13 và iPhone 12: Thời lượng pin và sạc

Một điểm khác biệt đáng kể giữa iPhone 12 và iPhone 13 là thời lượng pin. iPhone 13 có thời lượng pin lên đến 19 giờ khi phát lại video, nhiều hơn hai giờ so với 17 giờ của iPhone 12. Khi phát trực tuyến video, iPhone 13 có thể cung cấp thời lượng pin 15 giờ thay vì 11 giờ của iPhone 12. iPhone 13 cũng có thể phát âm thanh lâu hơn 10 giờ so với iPhone 12. Do đó, iPhone 13 rõ ràng là thiết bị tốt hơn cho những người dùng cần thời lượng pin tối đa so với iPhone 12.

so sanh pin iphone 13 va iphone 12

Sạc pin nhanh hơn với iPhone 13

Tốc độ sạc không thay đổi so với sạc không dây MagSafe 12 - 15W của iPhone và sạc có dây 20W. Giống như iPhone 12, các mẫu iPhone 13 sẽ được xuất xưởng mà không có bộ sạc đi kèm.

1.10 Giá bán iPhone 13 và 12 bao nhiêu?

Điều đáng chú ý là iPhone 13 mini cung cấp bộ tính năng tương tự như iPhone 13 với giá 699 USD, chỉ đơn giản là thiết kế nhỏ gọn hơn, màn hình 5,4 inch và thời lượng pin ngắn hơn một chút là 17 giờ (khi phát video). Tương tự như vậy, iPhone 12 mini cung cấp bộ tính năng tương tự như iPhone 12 với giá 599 USD, nhưng có thiết kế nhỏ gọn hơn, màn hình 5,4 inch và thời lượng pin 15 giờ (khi phát video).

so sánh chi tiết iphone 13 va iphone 12

Các phiên bản của iPhone 13

Đối với màn hình ProMotion với tốc độ làm mới lên đến 120Hz, RAM bổ sung và bộ xử lý có khả năng đồ họa cao hơn, thiết kế cao cấp hơn, thời lượng pin thậm chí dài hơn và thiết lập camera sau có khả năng hơn, thì có iPhone 13 Pro bắt đầu từ $ 999. iPhone 13 Pro cung cấp trải nghiệm iPhone đầy đủ tính năng và khả năng nhất, nhưng đắt hơn 200 USD so với iPhone 13 tiêu chuẩn.

2. Bảng so sánh chi tiết iPhone 13 và iPhone 12

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết iPhone 13 khác gì iPhone 12 bạn có thể theo dõi.

 

iPhone 12

iPhone 13

Kích thước màn hình và độ phân giải

OLED 5,4 inch; 2.340×1.080 pixel

OLED 6,1 inch; 2,532×1,170 pixel

Mật độ điểm ảnh

476ppi

460ppi

Kích thước (inch)

5,18×2,53×0,29 inch

5,78×2,82×0,3 inch

Trọng lượng (ounce, gam)

4,76 oz; 135g

6,14 oz; 174g

Phần mềm

iOS 14

iOS 15

Camera

12 megapixel (rộng), 12 megapixel (siêu rộng)

12 megapixel (rộng), 12 megapixel (siêu rộng)

Camera trước

12 megapixel

12 megapixel

Quay video

4K

Quay video HDR với Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 khung hình / giây

Bộ xử lý

Apple A14 Bionic

Apple A15 Bionic

Bộ nhớ

64GB, 128GB, 256GB

128GB, 256GB, 512GB

RAM

Không tiết lộ

Không tiết lộ

Bộ nhớ ngoài

Không

Không

Pin

Không tiết lộ; Apple liệt kê 15 giờ phát lại video

Không tiết lộ; Apple liệt kê 19 giờ phát lại video

Cảm biến dấu vân tay

Không (Face ID)

Không (Face ID)

Giắc cắm tai nghe

Không

Không

Các tính năng đặc biệt

5G được kích hoạt; MagSafe; chống nước (IP68); sạc không dây; khả năng hai SIM (nano-SIM và e-SIM)

5G được kích hoạt; MagSafe; chống nước (IP68); sạc không dây; khả năng hai SIM (nano-SIM và e-SIM)

Giá ngoài hợp đồng (USD)

$729 (64GB), $779 (128GB), $ 879 (256GB)

$829 (128GB), $929 (256GB), $ 1,129 (512GB)

Giá (GBP)

£699 (64GB), £749 (128GB), £ 849 (256GB)

£779 (128GB), £879 (256GB), £ 1,079 (512GB)

Giá (AUD)

1.199 đô la Úc (64GB), 1.279 đô la Úc (128GB), 1.449 đô la Úc (256GB)

1,349 đô la Úc (128GB), 1,519 đô la Úc (256GB), 1,869 đô la Úc (512GB)

Bảng so sánh thông số kỹ thuật trên iPhone 13 và iPhone 12

3. Nên mua iPhone 13 hay iPhone 12?

Qua các đánh giá và so sánh của iPhone 13 và iPhone 12 chắc hẳn bạn sẽ hơi hoang mang về sự giống nhau của chúng. Tuy vậy, hai dòng điện thoại này vẫn có những sự khác biệt nhất định. Nếu bạn là người mong muốn pin được lâu hơn và chất lượng ảnh cực chuẩn thì hãy chọn iPhone 13. Và ngược lại nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí hơn nhưng cũng không hề kém cạnh iPhone 13 thì iPhone 12 là sự lựa chọn hợp lý.

so sanh iphone 13 vs 12 chi tiet

Tùy vào sở thích và nhu cầu sử dụng để lựa chọn cho phù hợp

Tham khảo ngay video bên dưới đây để biết chi tiết iPhone 13 khác gì iPhone 12 nhé!

Trích nguồn từ: Tinh tế

Trên đây là bài viết phân tích iPhone 13 khác gì iPhone 12 mà bạn có thể tham khảo thêm. Hy vọng những thông tin này đã giúp bạn hiểu hơn về hai dòng sản phẩm iPhone 13 và iPhone 12. Bạn cũng có thể tham khảo một số sản phẩm chỉnh hãng và giá cả tốt tại cửa hàng DIGIPHONE nhé!


Nguồn tham khảo: https://digiphone.vn/blogs/news/iphone-13-khac-gi-iphone-12
Địa chỉ: https://www.google.com/maps?cid=16285388126019388843
Thông tin: https://www.google.com/search?q=DIGIPHONE&kponly=&kgmid=/g/11fm741_gd
#digiphone #cuahangdienthoaidigiphone #banledtdddigiphone

Vũ Xuân Trường
Address: 642 Lê Hồng Phong, P.10, Q.10, HCM
SĐT: 0933855335
Email: kid1442tn@gmail.com
Website: https://digiphone.vn/pages/vu-xuan-truong
Social media:
https://twitter.com/vuxuantruong_vn
https://www.instagram.com/vuxuantruong.digiphone/
#digiphone #vuxuantruong

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Các mạng xã hội nói về chúng tôi

Những điểm khác nhau giữa Samsung Galaxy Note 20 và Note 20 Ultra Điều gì khác biệt khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra? Với 2 mẫu điện thoại đều thuộc hàng chất lượng của Samsung, được ra mắt vào tháng 8/2020, người dùng nên chọn dòng nào để phù hợp cho nhu cầu sử dụng? Cùng DIGIPHONE khám phá ngay những điểm giống và khác của 2 mẫu điện thoại trên nhé. So sánh điện thoại Galaxy Note 20 và Note 20 ultra. 1. Bảng so sánh thông số kỹ thuật Samsung Galaxy Note 20 và Note 20 Ultra Tiêu chí Samsung Galaxy Note 20 Samsung Galaxy Note 20 Ultra Kích thước   Dài 161.6 mm - Ngang 72.5 mm - Dày 8.3 mm   Trọng lượng: 192 gam   Dài 164.8 mm - Ngang 77.2 mm - Dày 8.1 mm   Trọng lượng: 208 gam Màn hình   Công nghệ màn hình: Super AMOLED Plus   Độ rộng: 6.7 inch   Tần số quét 60 Hz Công nghệ màn hình: Dynamic AMOLED 2X Độ rộng: 6.9 inch Tần số quét 120 Hz Bộ xử lý   Chip Exynos 990 8 nhân   Chip Exynos 990 8 nhân RAM   8 GB   8 GB Bộ nhớ trong ROM   Hỗ trợ 1 dung lượng: 256GB   Hỗ trợ 3 dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB Camera 3 camera sau: 1 camera chính 12 MP 1 camera phụ 64 MP 1 camera 12 MP 1 camera trước: 10 MP. 3 camera sau: 1 camera chính 108 MP 2 camera 12MP, cảm biến Laser AF. 1 camera trước: 10 MP. Dung lượng Pin   4.300 mAh   4.500 mAh Công nghệ pin   Sạc pin nhanh 25W   Sạc không dây 15W   Chế độ siêu tiết kiệm pin.   Sạc ngược không dây.   Sạc pin nhanh 25W   Sạc không dây.   Chế độ siêu tiết kiệm pin.   Sạc ngược không dây. Mạng di động   Hỗ trợ mạng di động 4G   Hỗ trợ mạng di động 4G 2. Sự tương đồng về thiết kế Note 20 và Note 20 Ultra So sánh Note 20 và Note 20 Ultra về thiết kế, hầu như sự khác biệt không đáng kể. Đều sở hữu nét vuông vức, thon dài đặc trưng của chiếc điện thoại dòng Samsung Note và lớp phủ nhám ở mặt sau giúp chống bám vân tay, hỗ trợ việc cầm giữ dễ dàng, chống trơn trượt. Tuy nhiên, so sánh Note 20 và Note 20 Ultra về màu sắc sẽ có sự khác biệt. Với điện thoại Samsung Galaxy Note 20, màu xanh lá cây và màu đen giúp tôn vẻ sang trọng được Samsung giới thiệu sau màu chủ đạo. Còn điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra lại có xu hướng thiên về màu cơ bản là trắng và đen. Sự đơn giản và tinh tế của 2 gam màu tiêu chuẩn đã khiến người dùng yêu thích. 3. Công nghệ màn hình Note 20 Ultra vượt trội hơn Điểm giống nhau của hai dòng điện thoại đều có hỗ trợ HDR10+ giúp tăng độ sắc nét hình ảnh và có cảm biến vân tay siêu âm ở phía dưới. Cả 2 điện thoại đều có màn hình Infinity-O với cách bố trí Camera bên góc giống nhau, trang bị kính cường lực chống vỡ và bảo vệ điện thoại. Vậy nói đến sự khác biệt thì như thế nào? Trong khi chiếc điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra với màn hình đạt đến 6.9 inch thì dòng Note 20 chỉ đạt 6.7 inch. Thiết kế màn hình Note 20 có sự mềm mại ở các góc bo, còn Note 20 Ultra lại vuông vức từ vẻ ngoài đến màn hình. Nhưng nhìn chung kích cỡ màn hình cả hai vẫn thuộc tầm lớn, có màn hình rộng, dễ sử dụng. Tấm nền của 2 điện thoại cũng khác nhau, khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra thì Note 20 có tấm nền Super AMOLED, tần số quét đến 60 Hz, độ phân giải màn hình Full HD+ giúp mọi thao tác rõ nét, chuẩn màu. Còn Note 20 Ultra lại có tấm nền Dynamic AMOLED 2X, hỗ trợ tần số quét đạt đến 120 Hz, tốc độ cảm ứng đến 240 Hz, độ phân giải Quad-HD+. Với tấm nền công nghệ cao cấp, cả 2 dòng điện thoại Samsung Galaxy Note 20 và Note 20 Ultra có thể mang lại trải nghiệm tuyệt vời cho người dùng. 4. So sánh camera Samsung Note 20 và Note 20 Ultra Kể đến camera, có thể nói đây là tính năng được đa phần khách hàng quan tâm. Vậy, khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra thì sẽ như thế nào? Điện thoại Samsung Galaxy Note 20 có camera được thiết kế dạng cụm ở hình chữ nhật dọc phía sau. Có 3 camera gồm: 1 camera chính đạt 64 MP, 1 camera góc siêu rộng 12 MP, 1 camera Tele 12 MP. Các tính năng của Camera ưu việt, hỗ trợ zoom đến 30x khi chụp thông thường và zoom 10x khi chụp vào ban đêm. Ngoài ra, điện thoại có camera trước 10 MP để hỗ trợ cho việc chụp selfie và cho ra đời những bức ảnh rõ nét, chất lượng nhất. Còn với điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra, nhà Samsung đã có những sự nâng cấp về camera. Đầu tiên phải nói đến độ phân giải đạt đến 108 MP, một chỉ số cao hơn nhiều điện thoại trong cùng phân khúc giá.  Điện thoại còn hỗ trợ lấy nét Laster AF và khả năng zoom được nâng cao lên 50x. Về camera góc siêu rộng, camera Tele và camera trước thì vẫn giữ được “phong độ” với độ phân giải lần lượt là 12 M, 12 MP, 10 MP.. 5. Cấu hình Galaxy Note 20 Ultra nổi bật hơn Note 20 Chắc hẳn thông số và cấu hình là một trong các thông tin quan trọng giúp người dùng quyết định chọn lựa mua hoặc không cho các dòng điện thoại. Nếu vậy, khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra sẽ có những sự khác biệt lớn giúp người dùng hiểu rõ hơn về cả 2 dòng điện thoại. Điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra, được trang bị CPU Exynos 990 8 nhân mạnh mẽ, giúp cấu hình điện thoại mượt mà. Thông số RAM 8 GB cho thấy khả năng bộ nhớ cao, tích hợp với ROM với 3 dung lượng lần lượt là: 128 GB, 256 GB, 512 GB giúp lưu giữ mọi thông tin mà không lo quá tải.  Điểm đặc biệt nhất là điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra hỗ trợ được mạng 4G và có thể mở rộng bộ nhớ với thẻ nhớ ngoài MicroSD, giúp tối ưu dung lượng sử dụng đến tối đa. Còn về điện thoại Samsung Galaxy Note 20, điểm tương tự chính là vẫn được trang bị CPU Exynos 990 8 nhân và bộ nhớ RAM 8 GB. Tuy nhiên, Note 20 chỉ có ROM 256 GB, không thể hỗ trợ thẻ nhớ ngoài. Vậy nên nếu so sánh Note 20 và Note 20 Ultra về thông số cấu hình thì dòng Note 20 Ultra có điểm nhỉnh hơn. 6. Dung lượng pin và thời gian sạc So sánh Note 20 và Note 20 Ultra về dung lượng pin và thời gian sạc. Điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra được đánh giá là có dung lượng pin lớn hơn so với điện thoại Note 20. Dung lượng pin lên đến 4.500 mAh, với thời gian sử dụng dài hơn. Bên cạnh đó, còn hỗ trợ sạc nhanh 25W, sạc không dây 15W để rút ngắn thời gian cắm sạc và tiện lợi cho việc sử dụng. Tuy thế, điện thoại Samsung Galaxy Note 20 cũng không kém cạnh. Với mức pin đạt 4.300 mAh, giúp thời lượng dùng pin được tăng gần 25% so với tiền hệ Note 10 trước đó. Và sở hữu cho mình đầy đủ tính năng sạc nhanh 25W chỉ trong 1 giờ có thể đầy đến 80% - 100% pin. Cả 2 điện thoại đều có pin thuộc loại “trâu” so với thị trường chung. Phù hợp để sử dụng bên ngoài cả ngày dài và nếu cần sạc pin gấp, có thể trang bị sạc nhanh để được hỗ trợ mọi thời điểm trong ngày. 7. Chọn mua Samsung Galaxy Note ở đâu? Để chọn mua điện thoại Samsung Galaxy Note chất lượng, người dùng cần tìm hiểu thông tin kỹ lưỡng và chọn địa chỉ phân phối uy tín. Hiện nay, DIGIPHONE là đơn vị phân phối điện thoại chính hãng với giá tốt và hỗ trợ tư vấn miễn phí cho mọi khách hàng. Với chính sách bảo hành và đảm bảo quyền lợi cho khách hàng, DIGIPHONE tự hào sẽ luôn mang đến sản phẩm chất lượng và giúp khách hàng có được lựa chọn ưng ý. Qua bài viết so sánh Note 20 và Note 20 Ultra, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về 2 dòng điện thoại nhà Samsung. Hãy liên hệ DIGIPHONE ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về điện thoại Samsung Galaxy Note. Thông tin liên lạc: Web: https://digiphone.vn/ Địa chỉ: 642 Lê Hồng Phong, P.10, Q.10, Tp.HCM 276 Quang Trung, P.10, Gò Vấp, Tp.HCM Số 7, Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội HOTLINE: 0905.988.900  

Đánh giá chi tiết điện thoại Samsung Galaxy Note 10+ Dù đã ra mắt được 2 năm nhưng Galaxy Note 10+ vẫn là sản phẩm được nhiều anh em săn đón khi sở hữu thiết kế cực đẹp, màn hình AMOLED 2K và cây bút S Pen thần thánh. Tuy nhiên, nếu quyết định mua Galaxy Note 10+ thì hiện tại có lẽ bạn phải thực hiện việc thu đổi máy cũ. Vì vậy, trước khi quyết định mua siêu phẩm này thì trong bài viết này, chúng ta hãy cùng xem ngay đánh giá chuyên sâu về Samsung Galaxy Note 10+ nhé. Đánh giá Samsung Galaxy Note 10+. 1. Cấu hình điện thoại Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy Note 10+ Thông tin chung Thiết kế: Nguyên khối Chất liệu: Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Kích thước, khối lượng: Dài 162.3 mm - Ngang 77.2 mm - Dày 7.9 mm - Nặng 196 g Màn hình Công nghệ màn hình: Dynamic AMOLED Độ phân giải: 2K+ (1440 x 3040 Pixels) Màn hình rộng: 6.8" - Tần số quét 60Hz Độ sáng tối đa: 1200 nits Camera sau Độ phân giải: Chính 12MP & Phụ 12MP, 16 MP, TOF 3D Quay phim: 4K 2160p@60fpsFullHD 1080p@240fps Camera trước Độ phân giải: 10MP Hệ điều hành & CPU Hệ điều hành: Android 9 (Pie) Chip xử lý (CPU): Exynos 9825 8 nhân Tốc độ CPU: 2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.9 GHz Chip đồ họa (GPU): Mali-G76 MP12 Bộ nhớ & Lưu trữ RAM: 12GB Bộ nhớ trong: 256GB Thẻ nhớ: MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB Pin và Sạc Dung lượng pin: 4300 mAh Loại pin: Li-Ion Hỗ trợ sạc tối đa: 45 W Sạc kèm theo máy: 25W   2. Đánh giá Samsung Galaxy Note 10+ Thiết kế Dù đã ra mắt cách đây 2 năm nhưng vì Samsung Galaxy Note 10+ là sản phẩm chủ lực nên ngoại hình của thiết bị vẫn vô cùng đẹp và sang trọng. Để nói rằng Galaxy Note 10+ là chiếc điện thoại có thiết kế đẹp nhất cũng không quá khi máy có mặt lưng bằng kính với cụm camera dọc đơn giản nhưng vẫn rất thu hút. Cụm camera này không quá nổi bật như Samsung Note 20 Ultra.  Một điểm nữa làm nên sự hấp dẫn của Galaxy Note 10+ là khả năng cầm nắm của nó, mặc dù máy có kích thước lên tới 6,8 inch nhưng mặt kính sau và trước đều được làm cong nên cầm trên tay khá thoải mái. Với chất liệu thép dùng cho khung máy làm cho nó cực kỳ bền  và toát lên vẻ mạnh mẽ. Có thể nói thiết kế của samsung note 10+ là một chiếc máy có thiết kế sang trọng trong năm 2021. Thiết kế sang trọng. Màn hình Cho đến nay màn hình điện thoại note 10 plus vẫn là một màn hình rất đẹp với độ chi tiết sắc nét,màu sắc tươi tắn. Trải nghiệm xem phim, xem Youtube trên màn hình này khá tuyệt khi có màu đen sâu, màu sắc đẹp và các chi tiết sắc nét. Độ sáng của máy cũng ở mức cao nên nếu bạn sử dụng ngoài trời nắng thì chắc hẳn Samsung Galaxy Note 10+ cũng không gặp khó khăn. Kích thước màn hình lên tới 6,8 inch, được làm cong nên mọi tác vụ khi chúng ta làm việc trên máy là rất dễ chịu. Hơn nữa đây là một thiết kế màn hình tràn viền, viền các cạnh đều rất mỏng nên cho trải nghiệm thị giác là rất đã mắt. Do màn lớn nên chúng ta có thể tận dụng điều này để ghi chú, vẽ vời hay thiết kế đơn giản cùng chiếc bút Spen. Do được ra mắt đã 2 năm nên màn hình trên Samsung Galaxy Note 10+ chỉ sở hữu tần số quét là 60Hz. Với tần số quét 60Hz thì những trải nghiệm vuốt chạm trên chiếc màn hình này sẽ không được nhanh và mượt như các mẫu máy có tần số quét cao thời điểm hiện tại. Và đây là điều các bạn sẽ phải đánh đổi nếu như có ý định mua chiếc Galaxy Note 10+ trong năm 2021. Tuy nhiên, tại thời điểm đó, tốc độ làm tươi cao không phải là yếu tố quan trọng đối với  nhiều người, vì vậy 60Hz với tấm nền 2K Dynamic AMOLED cũng rất tốt. Màn hình với độ chi tiết sắc nét. Camera Về camera, ảnh trên Samsung Galaxy Note 10+  vẫn rất sắc nét trong điều kiện đủ sáng. Màu sắc của cây cối, phong cảnh sau khi chụp cho ra ảnh với màu sắc rất mát mẻ và đó cũng là thế mạnh của máy ảnh. Hiện tại, các mẫu điện thoại tầm trung và cận cao cấp của Samsung cũng đã tung ra những bức ảnh có màu sắc tươi như vậy, nhưng nếu so sánh độ chi tiết và độ nhạy sáng thì không thể so sánh được với điện thoại samsung galaxy note 10+.  Máy có chế độ AI thông minh để nhận diện chủ thể và điều chỉnh màu sắc phù hợp. Tuy nhiên với những chủ thể có màu sắc phức tạp hơn thì ảnh cho ra hơi quá sáng, làm cho các chi tiết bị tách bạch. Về khả năng xóa phông thì camera của Note 10 + vẫn rất tốt khi cho ngăn cách các chủ thể. Chi tiết ảnh và màu da người khi chụp rất trung thực, không quá ảo, những phần khó xóa như tóc, Note 10+ vẫn xử lý khá ấn tượng.  Camera sắc nét. Camera góc rộng trong điều kiện ánh sáng tốt ảnh chụp vẫn rất chi tiết, không khác nhiều  so với ảnh chụp bằng camera gốc. Khi ở điều kiện chụp đêm, Samsung Galaxy Note 10+ không thể làm khó được khi để chế độ chụp đêm của máy được kích hoạt, nó hoạt động hiệu quả, xử lý các khu vực có ánh sáng mạnh và cháy tốt hơn so với chế độ chụp thông thường. Độ chi tiết của ảnh khi bật chụp đêm cũng trở nên tốt hơn.  Điểm trừ của máy sẽ là khả năng quay video xóa phông. Khi chúng ta lấy nét vào chủ thể, khung hình liên tục bị rung và lag. Tuy nhiên, khi quay video ở chế độ bình thường, khả năng chống rung vẫn ở mức khá, màu sắc rõ ràng và độ chi tiết cũng ở mức khá. Và điểm trừ cuối cùng nằm ở chỗ, hiệu ứng chuyển cảnh của máy khi chuyển từ ống kính góc thường sang góc rộng hoặc tele không mượt mà, hơi đơ và bị rè. Màu sắc ảnh sống động, rõ nét. Cấu hình Con chip Exynos 9825 thời điểm ra mắt không được đánh giá cao về sức mạnh nhưng nó  vẫn là một con chip tốt. Sau 2 ra mắt, điện thoại galaxy note 10 plus vẫn rất nhanh và mượt. So sánh với con chip cùng tuổi Snapdragon 855 thì Exynos 9825 hơi thua thiệt, nhưng so về CPU thì Exynos 9825 không hề thua kém.  Nếu thao tác với bút trên Samsung Galaxy Note 10+ thì vẫn hoàn toàn đáp ứng được tính năng: chụp ảnh bằng bút, thao tác trên không… rất tiện dụng. Điểm thiếu sót duy nhất là chuyển động vẽ không nhanh và mượt như trên Samsung Note 20 Ultra với màn hình 120Hz. Cấu hình mạnh mẽ. Để thử khả năng chơi game trên Samsung Galaxy Note 10+ với 2 game là Speed ​​Play War và PUBG Mobile. Ở Fast War, máy được để mức đồ họa tối đa là 60 FPS, máy cho kỹ năng chiến đấu rất ổn định và mượt mà, FPS trung bình là 59,7. Trên PUBG Mobile, máy được bật lớp điều chỉnh cực kỳ mượt mà, bật chống đổ bóng và răng cưa, mức FPS cũng rất tốt (trung bình 57,2 FPS).  Về nhiệt độ, nhiệt độ của thiết bị sau khi chơi trò chơi thực sự đáng kinh ngạc chỉ khác nhau từ 30-32 độ C. Máy không bị nóng quá, chơi lâu ở mức cao chỉ nóng máy nhẹ. Đây sẽ là một ưu điểm  lớn của Galaxy Note 10+ khi giúp máy luôn mát mẻ khi chơi game. Đa tác vụ với S Pen. Pin Về thời lượng pin, sử dụng máy điện thoại samsung note 10 + chơi liên tục 2 game Wild Rift và PUBG trong 50 phút thì máy tụt 28%. Thời lượng pin cũng khá ấn tượng với pin 4.300mAh của Note 10+ đủ để bạn sử dụng trong gần 1 ngày với các tác vụ cơ bản từ làm việc, giải trí cho đến xem phim. Thiết bị cũng sẽ đi kèm với tính năng sạc nhanh 45W nhưng không được trang bị trên Galaxy Note 20Ultra, vì vậy sạc nhanh sẽ là điểm cộng cho Galaxy Note 10+. Thời lượng sử dụng pin lâu bền. 3. Địa chỉ mua điện thoại Samsung Galaxy Note 10+ Qua bài đánh giá chi tiết Samsung Galaxy Note 10+, có thể thấy đây là một chiếc điện thoại với thiết kế đơn giản nhưng vẫn toát lên vẻ sang trọng, camera đỉnh cao, thời lượng và cấu hình được tối ưu hóa, đây là chiếc điện thoại bạn nên mua.  DIGIPHONE tự hào là địa chỉ chuyên cung cấp những dòng điện thoại nói chung và sản phẩm samsung galaxy note 10 plus chính hãng uy tín với giá cả cạnh tranh. Bên cạnh đó, DIGIPHONE luôn có những gói ưu đãi, cùng chất lượng phục vụ khách hàng tốt nhất, xứng đáng là địa chỉ mua bán thiết bị điện tử tốt nhất.    Thông tin chung về DIGIPHONE:  Tên thương hiệu: DIGIPHONE Web: https://digiphone.vn/ Địa chỉ: 642 Lê Hồng Phong, P.10, Q.10, Tp.HCM 276 Quang Trung, P.10, Gò Vấp, Tp.HCM Số 7, Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội HOTLINE: 0905.988.900   Hệ thống bán lẻ DIGIPHONE.