"Redmi K50 Gaming" sử dụng vi xử lý cao cấp Snapdragon 8 Gen 1 mới nhất của Qualcomm, vậy trải nghiệm của nó với những tựa game phổ biến tại VN sẽ ra sao? Redmi K50 Gaming sử dụng vi xử lý cao cấp Snapdragon 8 Gen 1 mới nhất của Qualcomm, vậy trải nghiệm của nó với những tựa game phổ biến tại VN sẽ ra sao? Xiaomi đã ra mắt Redmi K50 Gaming tại Trung Quốc vào tháng 2 vừa qua. Ngoài thiết kế mang đậm chất gaming, chiếc điện thoại này còn sở hữu cấu hình khủng với vi xử lý cao cấp Snapdragon 8 Gen 1 mới nhất của Qualcomm, màn hình AMOLED 120Hz và công nghệ sạc siêu nhanh 120W. Ngoài ra, giống như thế hệ trước, K50 Gaming cũng có hai phím trigger ở cạnh bên để hỗ trợ cho người dùng trong việc chơi game.   Phiên bản đặc biệt Mercedes-AMG của Redmi K50 Gaming. Nói về Snapdragon 8 Gen 1, đây là chipset cao cấp mới nhất của Qualcomm, được sản xuất trên tiến trình 4nm và có tổng cộng 8 lõi - bao gồm lõi chính Cortex-X2 xung nhịp 3.0GHz, ba lõi hiệu suất cao Cortex-A710 2.5GHz và bốn lõi tiết kiệm điện năng Cortex-A510 1.8GHz. Snapdragon 8 Gen 1 được công bố là có hiệu suất CPU cao hơn 20% và tiết kiệm điện năng hơn 30% so với thế hệ trước. Ngoài ra, đây cũng là bộ xử lý đầu tiên của Qualcomm sử dụng kiến trúc ARMv9. GPU Adreno 730 đi kèm được hứa hẹn mang đến hiệu suất xử lý đồ hoạ cao hơn 30% và tiết kiệm điện năng hơn 25% so với Snapdragon 888.   Redmi K50 Gaming với vi xử lý Snapdragon 8 Gen 1 và màn hình AMOLED 120Hz. Để kiểm chứng điều đó, chúng tôi sẽ thực hiện một số thử nghiệm để đánh giá hiệu năng chơi game của Redmi K50 Gaming. Đầu tiên là bài kiểm tra benchmark bằng 3 phần mềm chấm điểm hiệu năng tổng quan phổ biến nhất hiện nay - AnTuTu, Geekbench và 3DMark. - AnTuTu Benchmark v9: 980.047 điểm, bao gồm 213.844 điểm CPU, 424.707 điểm CPU, 173.837 điểm Memory và 167.659 điểm UX (User Experience - Trải nghiệm người dùng).   Redmi K50 Gaming đạt được 980.047 điểm AnTuTu, xếp thứ 3 và sau Xiaomi 12 Pro. - Geekbench 5: 1251 điểm đơn nhân và 3639 điểm đa nhân (CPU), 5933 điểm OpenCL và 3639 điểm Vulkan (GPU).   Đối với Geekbench 5, chiếc điện thoại này đạt 1251 điểm đơn nhân và 3639 điểm đa nhân.   GPU đi kèm Snapdragon 8 Gen 1 là Adreno 730, có điểm OpenCL là 5933 và điểm Vulkan là 6679. - 3DMark (GPU): 9726 điểm trong thử nghiệm Wild Life (FPS trung bình 58.2) và 2508 điểm trong thử nghiệm Wild Life Extreme (FPS trung bình 15).   Redmi K50 Gaming đạt 9726 điểm trong thử nghiệm Wild Life và 2508 điểm trong thử nghiệm Wild Life Extreme của 3DMark.   Khi stress test 20 lần liên tục, Redmi K50 Gaming báo quá nhiệt và tự động đóng phần mềm 3DMark, do đó chúng tôi không thu được kết quả cuối cùng. Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ chơi thử 3 tựa game đang khá hot hiện nay là Liên Quân Mobile, PUBG Mobile và Genshin Impact. Số khung hình trên giây (FPS) trong trò chơi sẽ được hiển thị ở góc phía trên bên trái màn hình. Ngoài ra, chúng tôi cũng sử dụng phần mềm PerfDog để theo dõi chỉ số FPS trong suốt quá trình chơi game. Liên Quân Mobile Bài thử nghiệm đầu tiên bắt đầu với LMHT: Tốc Chiến, tựa game moba cho di động nổi tiếng của Riot Games. Đây cũng là một trong những trò chơi mà có lẽ sẽ được rất nhiều bạn trẻ quan tâm, sử dụng để làm tiêu chí lựa chọn smartphone ở thời điểm hiện tại.   Ở mức đồ họa cao nhất, Redmi K50 Gaming có thể dễ dàng đạt được 60 FPS.   Trong suốt quá trình chơi game, tốc độ khung hình luôn duy trì ổn định ở mức 60 - 61 FPS.   Thông số thiết lập của trò chơi Liên Quân Mobile được sử dụng trong bài test.   Thông số thiết lập của trò chơi Liên Quân Mobile được sử dụng trong bài test. Người dùng Redmi K50 Gaming có thể thiết lập các thông số trong trò chơi Liên Quân Mobile ở mức tối đa (bao gồm "FPS High", "HD Display - Extreme", "Display Quality - Extreme" và "Particle Quality - Extreme"). Trong suốt quá trình chơi Liên Quân Mobile, máy cho FPS cực kỳ ổn định. Thống kê từ phần mềm PerfDog cho thấy tốc độ khung hình trung bình mà Redmi K50 Gaming đạt được khi chơi tựa game này là 60.4 FPS.   Biểu đồ FPS khi chơi Liên Quân Mobile ở mức đồ họa cao nhất trên Redmi K50 Gaming.   Nhiệt độ CPU trung bình khi chơi Liên Quân Mobile là 41.5°C, thấp nhất 37°C và cao nhất 43°C. PUBG Mobile Thử nghiệm thứ hai tiếp tục với PUBG Mobile, phiên bản di động của tựa game nổi tiếng PlayerUnknown's Battlegrounds trên PC. So với Liên Quân Mobile, có thể nói rằng PUBG Mobile "nặng" hơn khá nhiều và yêu cầu cấu hình phần cứng cũng khá cao. Với vi xử lý Snapdragon 8 Gen 1 được trang bị trên Redmi K50 Gaming, tựa game PUGB Mobile cho phép thiết lập đồ hoạ tối đa ở mức "Ultra HD - Ultra" (giới hạn 40 FPS).   Mức đồ họa cao nhất của PUBG Mobile có thể thiết lập trên Redmi K50 Gaming.   Tốc độ khung hình tối đa là "Extreme" (giới hạn ở 60 FPS).   Thông số thiết lập của trò chơi PUBG Mobile được sử dụng trong bài test. Redmi K50 Gaming được trang bị màn hình 120Hz, nhưng ngay cả khi đặt "Graphics - Đồ hoạ" ở mức thấp nhất là "Smooth - Mượt", "Frame Rate - Tốc độ khung hình" vẫn bị giới hạn ở 60 FPS ("Extreme - Cực độ"). Trong bài test này, chúng tôi sẽ thiết lập "Graphics" ở mức "HDR" để có chất lượng hình ảnh tốt nhất.   Sau khi tải xong bản đồ, Redmi K50 Gaming bắt đầu với 60 khung hình mỗi giây.   Sau khi tiếp đất và trong suốt trận đấu, FPS duy trì ổn định ở mức 58 - 60 FPS.   Redmi K50 Gaming thể hiện cực kỳ ấn tượng với PUBG Mobile, cho tốc độ khung hình ổn định ở mức 58 - 60 FPS và không hề xảy ra hiện tượng giật lag trong suốt trận đấu. Thống kê từ phần mềm PerfDog cho thấy tốc độ khung hình trung bình chiếc điện thoại này đạt được khi chơi PUBG Mobile ở mức đồ họa "Graphics - HDR" và "Frame Rate - Extreme" là 59.4 FPS. Máy nóng hơn một chút so với khi chơi Liên Quân Mobile, nhiệt độ CPU trung bình khoảng 44.3ºC.   Biểu đồ FPS khi chơi PUBG Mobile ở mức đồ họa "HDR - Extreme" trên Redmi K50 Gaming.   Nhiệt độ CPU trung bình là 44.3°C, thấp nhất 40°C và cao nhất là 47°C. Genshin Impact Bài thử nghiệm cuối cùng là Genshin Impact, tựa game nhập vai hành động phiêu lưu thế giới mở do miHoYo phát triển, ra mắt vào năm 2020. Do sở hữu nền tảng đồ họa chất lượng cao, trò chơi này yêu cầu thiết bị phải có hiệu năng tương đối tốt và khá là khắt khe - nếu không muốn nói là "sát thủ phần cứng" đối với smartphone.   Thông số thiết lập của trò chơi Genshin Impact được sử dụng trong bài test.   Sau khi load xong bản đồ, Redmi K50 Gaming bắt đầu với 60 khung hình mỗi giây.   FPS thay đổi liên tục, nhiệt độ CPU tăng lên khá nhanh và chạm ngưỡng 45°C sau 2 phút.   Khi nhiệt độ CPU tăng lên 48°C, máy tự giới hạn FPS tối đa xuống còn 20.   Kể từ phút thứ 4, tốc độ khung hình trong game dao động từ 11 - 20 FPS. Không giống như 2 tựa game trước, Redmi K50 Gaming nóng lên rất nhanh khi chơi Genshin Impact. Mặt lưng của máy thực sự rất nóng, ngay cả khi Xiaomi đã cố tình "bóp hiệu năng" (bằng cách giới hạn FPS tối đa còn 20) nhưng nhiệt độ CPU vẫn tăng nhanh, thậm chí còn chạm tới ngưỡng 53°C sau 10 phút chơi game. Thống kê từ phần mềm PerfDog cho biết tốc độ khung hình trung bình mà Redmi K50 Gaming đạt được khi chơi Genshin Impact ở mức đồ hoạ cao nhất là 23.6 FPS, nhiệt độ CPU trung bình trong 12 phút chơi game là 47.3°C.   Biểu đồ FPS khi chơi Genshin Impact ở mức đồ họa cao nhất trên Redmi K50 Gaming.   Nhiệt độ CPU trung bình là 47.3°C, thấp nhất 39°C và cao nhất 53°C. Tạm kết Snapdragon 8 Gen 1 là vi xử lý cao cấp nhất hiện nay của Qualcomm, do đó không có gì quá ngạc nhiên khi Redmi K50 Gaming hoàn toàn có thể chiến "max setting" các tựa game di động phổ biến hiện nay, từ mức trung bình như Liên Quân Mobile hay các trò chơi yêu cầu cấu hình cao như PUBG Mobile và Genshin Impact. Nhằm khắc phục lỗi quá nhiệt từng thấy trên Snapdragon 888 (xảy ra với Mi 11), Xiaomi đã thực hiện một vài tinh chỉnh trên Redmi K50 Gaming để hệ thống tự động giới hạn FPS tối đa, nhờ đó giảm mức tiêu thụ CPU và GPU khi nhiệt độ của máy tăng cao. Tuy nhiên, ngay cả khi đã bị "bóp hiệu năng", chiếc điện thoại này vẫn nóng lên khá nhanh khi chơi game, đặc biệt là với các tựa game yêu cầu đồ hoạ cao.   Thông số FPS khi chơi game trên Redmi K50 Gaming. Ngoài ra, Redmi K50 Gaming chưa thể tận dụng được hết các ưu điểm của màn hình 120Hz do Snapdragon 8 Gen 1 chưa được tối ưu hoàn toàn - bị giới hạn ở 60 FPS đối với các tựa game có hỗ trợ màn hình tần số quét cao. Rõ ràng, ngay cả khi Snapdragon 8 Gen 1 được nâng cấp mạnh mẽ về hiệu năng thì các yếu điểm của Snapdragon 888 vẫn còn tồn tại trên con chip này. Trên thực tế, với giá khởi điểm từ 3299 NDT (khoảng 11.8 triệu đồng) cho bản 8GB RAM + 128GB ROM, có thể nói rằng Redmi K50 Gaming vẫn là một trong những mẫu smartphone có mức hiệu năng trên giá thành tốt nhất hiện nay. Ngoài vi xử lý cao cấp Snapdragon 8 Gen 1, chiếc điện thoại này còn được trang bị màn hình AMOLED 120Hz, sạc nhanh 120W và đặc biệt là hai phím trigger cực kỳ hữu ích cho việc chơi game ở cạnh bên.

"Redmi K50 Gaming" sử dụng vi xử lý cao cấp Snapdragon 8 Gen 1 mới nhất của Qualcomm, vậy trải nghiệm của nó với những tựa game phổ biến tại VN sẽ ra sao?

Redmi K50 Gaming sử dụng vi xử lý cao cấp Snapdragon 8 Gen 1 mới nhất của Qualcomm, vậy trải nghiệm của nó với những tựa game phổ biến tại VN sẽ ra sao? Xiaomi đã ra mắt Redmi K50 Gaming tại Trung Quốc vào tháng 2 vừa qua. Ngoài thiết kế mang đậm chất gaming, chiếc điện thoại này còn sở hữu cấu hình khủng với vi xử lý cao cấp Snapdragon 8 Gen 1 mới nhất của Qualcomm, màn hình AMOLED 120Hz và công nghệ sạc siêu nhanh 120W. Ngoài ra, giống như thế hệ trước, K50 Gaming cũng có hai phím trigger ở cạnh bên để hỗ trợ cho người dùng trong việc chơi game.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 1.

Phiên bản đặc biệt Mercedes-AMG của Redmi K50 Gaming.

Nói về Snapdragon 8 Gen 1, đây là chipset cao cấp mới nhất của Qualcomm, được sản xuất trên tiến trình 4nm và có tổng cộng 8 lõi - bao gồm lõi chính Cortex-X2 xung nhịp 3.0GHz, ba lõi hiệu suất cao Cortex-A710 2.5GHz và bốn lõi tiết kiệm điện năng Cortex-A510 1.8GHz.

Snapdragon 8 Gen 1 được công bố là có hiệu suất CPU cao hơn 20% và tiết kiệm điện năng hơn 30% so với thế hệ trước. Ngoài ra, đây cũng là bộ xử lý đầu tiên của Qualcomm sử dụng kiến trúc ARMv9. GPU Adreno 730 đi kèm được hứa hẹn mang đến hiệu suất xử lý đồ hoạ cao hơn 30% và tiết kiệm điện năng hơn 25% so với Snapdragon 888.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 2.

Redmi K50 Gaming với vi xử lý Snapdragon 8 Gen 1 và màn hình AMOLED 120Hz.

Để kiểm chứng điều đó, chúng tôi sẽ thực hiện một số thử nghiệm để đánh giá hiệu năng chơi game của Redmi K50 Gaming. Đầu tiên là bài kiểm tra benchmark bằng 3 phần mềm chấm điểm hiệu năng tổng quan phổ biến nhất hiện nay - AnTuTu, Geekbench và 3DMark.

- AnTuTu Benchmark v9: 980.047 điểm, bao gồm 213.844 điểm CPU, 424.707 điểm CPU, 173.837 điểm Memory và 167.659 điểm UX (User Experience - Trải nghiệm người dùng).

 

Redmi K50 Gaming đạt được 980.047 điểm AnTuTu, xếp thứ 3 và sau Xiaomi 12 Pro.

Redmi K50 Gaming đạt được 980.047 điểm AnTuTu, xếp thứ 3 và sau Xiaomi 12 Pro.

- Geekbench 5: 1251 điểm đơn nhân và 3639 điểm đa nhân (CPU), 5933 điểm OpenCL và 3639 điểm Vulkan (GPU).

 

Đối với Geekbench 5, chiếc điện thoại này đạt 1251 điểm đơn nhân và 3639 điểm đa nhân.

Đối với Geekbench 5, chiếc điện thoại này đạt 1251 điểm đơn nhân và 3639 điểm đa nhân.

 

GPU đi kèm Snapdragon 8 Gen 1 là Adreno 730, có điểm OpenCL là 5933 và điểm Vulkan là 6679.

GPU đi kèm Snapdragon 8 Gen 1 là Adreno 730, có điểm OpenCL là 5933 và điểm Vulkan là 6679.

- 3DMark (GPU): 9726 điểm trong thử nghiệm Wild Life (FPS trung bình 58.2) và 2508 điểm trong thử nghiệm Wild Life Extreme (FPS trung bình 15).

 

Redmi K50 Gaming đạt 9726 điểm trong thử nghiệm Wild Life và 2508 điểm trong thử nghiệm Wild Life Extreme của 3DMark.

Redmi K50 Gaming đạt 9726 điểm trong thử nghiệm Wild Life và 2508 điểm trong thử nghiệm Wild Life Extreme của 3DMark.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 7.

Khi stress test 20 lần liên tục, Redmi K50 Gaming báo quá nhiệt và tự động đóng phần mềm 3DMark, do đó chúng tôi không thu được kết quả cuối cùng.

Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ chơi thử 3 tựa game đang khá hot hiện nay là Liên Quân Mobile, PUBG Mobile và Genshin Impact. Số khung hình trên giây (FPS) trong trò chơi sẽ được hiển thị ở góc phía trên bên trái màn hình. Ngoài ra, chúng tôi cũng sử dụng phần mềm PerfDog để theo dõi chỉ số FPS trong suốt quá trình chơi game.

Liên Quân Mobile

Bài thử nghiệm đầu tiên bắt đầu với LMHT: Tốc Chiến, tựa game moba cho di động nổi tiếng của Riot Games. Đây cũng là một trong những trò chơi mà có lẽ sẽ được rất nhiều bạn trẻ quan tâm, sử dụng để làm tiêu chí lựa chọn smartphone ở thời điểm hiện tại.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 8.

Ở mức đồ họa cao nhất, Redmi K50 Gaming có thể dễ dàng đạt được 60 FPS.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 9.

Trong suốt quá trình chơi game, tốc độ khung hình luôn duy trì ổn định ở mức 60 - 61 FPS.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 10.

Thông số thiết lập của trò chơi Liên Quân Mobile được sử dụng trong bài test.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 11.

Thông số thiết lập của trò chơi Liên Quân Mobile được sử dụng trong bài test.

Người dùng Redmi K50 Gaming có thể thiết lập các thông số trong trò chơi Liên Quân Mobile ở mức tối đa (bao gồm "FPS High""HD Display - Extreme""Display Quality - Extreme" và "Particle Quality - Extreme").

Trong suốt quá trình chơi Liên Quân Mobile, máy cho FPS cực kỳ ổn định. Thống kê từ phần mềm PerfDog cho thấy tốc độ khung hình trung bình mà Redmi K50 Gaming đạt được khi chơi tựa game này là 60.4 FPS.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 12.

Biểu đồ FPS khi chơi Liên Quân Mobile ở mức đồ họa cao nhất trên Redmi K50 Gaming.

 

Nhiệt độ CPU trung bình khi chơi Liên Quân Mobile là 41.5°C, thấp nhất 37°C và cao nhất 43°C.

Nhiệt độ CPU trung bình khi chơi Liên Quân Mobile là 41.5°C, thấp nhất 37°C và cao nhất 43°C.

PUBG Mobile

Thử nghiệm thứ hai tiếp tục với PUBG Mobile, phiên bản di động của tựa game nổi tiếng PlayerUnknown's Battlegrounds trên PC. So với Liên Quân Mobile, có thể nói rằng PUBG Mobile "nặng" hơn khá nhiều và yêu cầu cấu hình phần cứng cũng khá cao.

Với vi xử lý Snapdragon 8 Gen 1 được trang bị trên Redmi K50 Gaming, tựa game PUGB Mobile cho phép thiết lập đồ hoạ tối đa ở mức "Ultra HD - Ultra" (giới hạn 40 FPS).

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 14.

Mức đồ họa cao nhất của PUBG Mobile có thể thiết lập trên Redmi K50 Gaming.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 15.

Tốc độ khung hình tối đa là "Extreme" (giới hạn ở 60 FPS).

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 16.

Thông số thiết lập của trò chơi PUBG Mobile được sử dụng trong bài test.

Redmi K50 Gaming được trang bị màn hình 120Hz, nhưng ngay cả khi đặt "Graphics - Đồ hoạ" ở mức thấp nhất là "Smooth - Mượt""Frame Rate - Tốc độ khung hình" vẫn bị giới hạn ở 60 FPS ("Extreme - Cực độ"). Trong bài test này, chúng tôi sẽ thiết lập "Graphics" ở mức "HDR" để có chất lượng hình ảnh tốt nhất.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 17.

Sau khi tải xong bản đồ, Redmi K50 Gaming bắt đầu với 60 khung hình mỗi giây.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 18.

Sau khi tiếp đất và trong suốt trận đấu, FPS duy trì ổn định ở mức 58 - 60 FPS.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 19.

Redmi K50 Gaming thể hiện cực kỳ ấn tượng với PUBG Mobile, cho tốc độ khung hình ổn định ở mức 58 - 60 FPS và không hề xảy ra hiện tượng giật lag trong suốt trận đấu.

Thống kê từ phần mềm PerfDog cho thấy tốc độ khung hình trung bình chiếc điện thoại này đạt được khi chơi PUBG Mobile ở mức đồ họa "Graphics - HDR"  "Frame Rate - Extreme" là 59.4 FPS. Máy nóng hơn một chút so với khi chơi Liên Quân Mobile, nhiệt độ CPU trung bình khoảng 44.3ºC.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 20.

Biểu đồ FPS khi chơi PUBG Mobile ở mức đồ họa "HDR - Extreme" trên Redmi K50 Gaming.

 

Nhiệt độ CPU trung bình là 44.3°C, thấp nhất 40°C và cao nhất là 47°C.

Nhiệt độ CPU trung bình là 44.3°C, thấp nhất 40°C và cao nhất là 47°C.

Genshin Impact

Bài thử nghiệm cuối cùng là Genshin Impact, tựa game nhập vai hành động phiêu lưu thế giới mở do miHoYo phát triển, ra mắt vào năm 2020. Do sở hữu nền tảng đồ họa chất lượng cao, trò chơi này yêu cầu thiết bị phải có hiệu năng tương đối tốt và khá là khắt khe - nếu không muốn nói là "sát thủ phần cứng" đối với smartphone.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 22.

Thông số thiết lập của trò chơi Genshin Impact được sử dụng trong bài test.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 23.

Sau khi load xong bản đồ, Redmi K50 Gaming bắt đầu với 60 khung hình mỗi giây.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 24.

FPS thay đổi liên tục, nhiệt độ CPU tăng lên khá nhanh và chạm ngưỡng 45°C sau 2 phút.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 25.

Khi nhiệt độ CPU tăng lên 48°C, máy tự giới hạn FPS tối đa xuống còn 20.

 

Kể từ phút thứ 4, tốc độ khung hình trong game dao động từ 11 - 20 FPS.

Kể từ phút thứ 4, tốc độ khung hình trong game dao động từ 11 - 20 FPS.

Không giống như 2 tựa game trước, Redmi K50 Gaming nóng lên rất nhanh khi chơi Genshin Impact. Mặt lưng của máy thực sự rất nóng, ngay cả khi Xiaomi đã cố tình "bóp hiệu năng" (bằng cách giới hạn FPS tối đa còn 20) nhưng nhiệt độ CPU vẫn tăng nhanh, thậm chí còn chạm tới ngưỡng 53°C sau 10 phút chơi game.

Thống kê từ phần mềm PerfDog cho biết tốc độ khung hình trung bình mà Redmi K50 Gaming đạt được khi chơi Genshin Impact ở mức đồ hoạ cao nhất là 23.6 FPS, nhiệt độ CPU trung bình trong 12 phút chơi game là 47.3°C.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 27.

Biểu đồ FPS khi chơi Genshin Impact ở mức đồ họa cao nhất trên Redmi K50 Gaming.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 28.

Nhiệt độ CPU trung bình là 47.3°C, thấp nhất 39°C và cao nhất 53°C.

Tạm kết

Snapdragon 8 Gen 1 là vi xử lý cao cấp nhất hiện nay của Qualcomm, do đó không có gì quá ngạc nhiên khi Redmi K50 Gaming hoàn toàn có thể chiến "max setting" các tựa game di động phổ biến hiện nay, từ mức trung bình như Liên Quân Mobile hay các trò chơi yêu cầu cấu hình cao như PUBG Mobile và Genshin Impact.

Nhằm khắc phục lỗi quá nhiệt từng thấy trên Snapdragon 888 (xảy ra với Mi 11), Xiaomi đã thực hiện một vài tinh chỉnh trên Redmi K50 Gaming để hệ thống tự động giới hạn FPS tối đa, nhờ đó giảm mức tiêu thụ CPU và GPU khi nhiệt độ của máy tăng cao. Tuy nhiên, ngay cả khi đã bị "bóp hiệu năng", chiếc điện thoại này vẫn nóng lên khá nhanh khi chơi game, đặc biệt là với các tựa game yêu cầu đồ hoạ cao.

 

Đánh giá hiệu năng Redmi K50 Gaming: Giá thì ngon nhưng Snapdragon 8 Gen 1 vẫn rất nóng, đã thế còn bị "bóp hiệu năng" - Ảnh 29.

Thông số FPS khi chơi game trên Redmi K50 Gaming.

Ngoài ra, Redmi K50 Gaming chưa thể tận dụng được hết các ưu điểm của màn hình 120Hz do Snapdragon 8 Gen 1 chưa được tối ưu hoàn toàn - bị giới hạn ở 60 FPS đối với các tựa game có hỗ trợ màn hình tần số quét cao. Rõ ràng, ngay cả khi Snapdragon 8 Gen 1 được nâng cấp mạnh mẽ về hiệu năng thì các yếu điểm của Snapdragon 888 vẫn còn tồn tại trên con chip này.

Trên thực tế, với giá khởi điểm từ 3299 NDT (khoảng 11.8 triệu đồng) cho bản 8GB RAM + 128GB ROM, có thể nói rằng Redmi K50 Gaming vẫn là một trong những mẫu smartphone có mức hiệu năng trên giá thành tốt nhất hiện nay. Ngoài vi xử lý cao cấp Snapdragon 8 Gen 1, chiếc điện thoại này còn được trang bị màn hình AMOLED 120Hz, sạc nhanh 120W và đặc biệt là hai phím trigger cực kỳ hữu ích cho việc chơi game ở cạnh bên.


Nguồn tham khảo: https://digiphone.vn/blogs/news/redmi-k50-gaming-su-dung-vi-xu-ly-cao-cap-snapdragon-8-gen-1-moi-nha
Địa chỉ: https://www.google.com/maps?cid=16285388126019388843
Thông tin: https://www.google.com/search?q=DIGIPHONE&kponly=&kgmid=/g/11fm741_gd
#digiphone #cuahangdienthoaidigiphone #banledtdddigiphone

Vũ Xuân Trường
Address: 642 Lê Hồng Phong, P.10, Q.10, HCM
SĐT: 0933855335
Email: kid1442tn@gmail.com
Website: https://digiphone.vn/pages/vu-xuan-truong
Social media:
https://twitter.com/vuxuantruong_vn
https://www.instagram.com/vuxuantruong.digiphone/
#digiphone #vuxuantruong

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Các mạng xã hội nói về chúng tôi

So sánh màn hình OLED và LCD trên iPhone: Đâu là sự khác biệt? Một trong những điểm khác biệt lớn nhất về thiết kế giữa các mẫu iPhone là màn hình. Trong khi iPhone XR có màn hình Liquid Retina LCD, thì iPhone XS / XS Max được đi kèm với màn hình OLED. Đây cũng chính là lý do tại sao XS / XS Max có giá cao hơn rất nhiều so với XR. Vậy thì điều khác biệt nằm ở đâu? Hãy cùng DIGIPHONE so sánh màn hình OLED và LCD iPhone (XS/XS Max và XR) để giải đáp những thắc mắc dưới đây nhé! So sánh màn hình OLED và LCD iPhone Mục lục bài viết: Công nghệ màn hình OLED trên iPhone XS/XS Max Công nghệ màn hình LCD trên iPhone XR Nên chọn mua iPhone có màn hình OLED hay LCD? 1. Công nghệ màn hình OLED trên iPhone XS/XS Max OLED là viết tắt của Organic Light Emitting Diode, là một công nghệ mới hơn nhiều so với LCD. Do dòng điện tích đi qua màn hình, các pixel có thể thay đổi và đồng thời tạo ra ánh sáng riêng của chúng, vì vậy mà màn hình OLED không cần có đèn nền. Để so sánh màn hình OLED và LCD trên iPhone từ góc độ kỹ thuật, iPhone XS và iPhone XS Max với màn hình OLED trông đẹp hơn vì hiển thị màu đen có xu hướng tối hơn nhiều so với iPhone XR với màn hình LCD và tất cả các màu khác có xu hướng sáng hơn, sắc nét hơn. Ngoài ra, màn hình OLED chỉ cần một tấm nền nên sẽ tạo cảm giác mỏng hơn màn hình LCD và tiết kiệm diện tích để nhường chỗ cho các thành phần khác. Công nghệ màn hình OLED trên iPhone XS và iPhone XS Max Màn hình OLED lần đầu tiên được giới thiệu trên iPhone X. Vào thời điểm đó, Apple không xác định bất cứ điều gì ngoại trừ nó là "OLED tùy chỉnh". May mắn thay, các chuyên gia đã kiểm tra màn hình OLED đầu tiên của iPhone X (do Samsung sản xuất) và phát hiện ra rằng nó đã sử dụng bố cục PenTile giống như kim cương. Điều đó sẽ khiến thiết bị tiêu tốn khoảng sắc thái để phù hợp với nhiều pixel OLED hơn trong một không gian nhỏ.Về cơ bản, điều này có nghĩa là điện thoại OLED không cao cấp như TV OLED vì các điểm ảnh được nén, mặc dù mắt người khó có thể nhận ra sự khác biệt. 2. Công nghệ màn hình LCD trên iPhone XR LCD viết tắt là Liquid-Crystal Display hay còn được gọi là công nghệ màn hình tinh thể lỏng, công nghệ phổ biến này làm cho tất cả các màn hình phẳng của chúng tôi trở nên khả thi. Màn hình LCD hoạt động theo nguyên lý đốt phát quang chiếu qua bảng tinh thể, làm thay đổi các tinh thể, khiến chúng tạo ra màu sắc khác nhau. Apple tự hào rằng iPhone XR của họ có "màn hình LCD tiên tiến nhất trong ngành". Công nghệ màn hình LCD trên iPhone XR Trong khi đó, nhờ dây chuyền sản xuất tiên tiến giá rẻ, công nghệ màn hình LCD trên điện thoại thông minh đã có những bước phát triển vượt bậc. Điều đó giúp cho việc sản xuất iPhone XR trở nên dễ dàng và rẻ hơn, nhưng nhược điểm của màn hình LCD là chúng luôn yêu cầu nguồn sáng bên ngoài để đảm bảo hình ảnh luôn hiển thị với màu sắc trung thực, sắc nét nhất. Cụ thể hơn, iPhone XR sử dụng bảng điều khiển LED tiên tiến, về cơ bản đây là ánh sáng tốt nhất mà màn hình LCD có thể yêu cầu. 3. Nên chọn mua iPhone có màn hình OLED hay LCD? Nếu chúng ta so sánh màn hình OLED và LCD trên iPhone, chúng ta có thể thấy rằng có một sự khác biệt lớn (mặc dù không lớn bằng sự khác biệt giữa TV LCD và OLED). Sự lựa chọn màn hình iPhone phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng và ngân sách của bạn. Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, LCD chính là lựa chọn phù hợp nhất dành cho bạn. Nên chọn mua màn hình iPhone LCD và iPhone OLED? Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo video thực tế giữa màn hình iPhone OLED và iPhone LCD để đưa ra lựa chọn phù hợp cho bản thân nhé! Trích nguồn video từ: Mobile City Tóm lại, ở mỗi màn hình đều có những ưu điểm và khuyết điểm khác nhau. Với bài so sánh màn hình OLED và LCD iPhone trên đây, DIGIPHONE hy vọng có thể giúp bạn dễ dàng lựa chọn chiếc điện thoại dành cho mình.

Những điểm khác nhau giữa Samsung Galaxy Note 20 và Note 20 Ultra Điều gì khác biệt khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra? Với 2 mẫu điện thoại đều thuộc hàng chất lượng của Samsung, được ra mắt vào tháng 8/2020, người dùng nên chọn dòng nào để phù hợp cho nhu cầu sử dụng? Cùng DIGIPHONE khám phá ngay những điểm giống và khác của 2 mẫu điện thoại trên nhé. So sánh điện thoại Galaxy Note 20 và Note 20 ultra. 1. Bảng so sánh thông số kỹ thuật Samsung Galaxy Note 20 và Note 20 Ultra Tiêu chí Samsung Galaxy Note 20 Samsung Galaxy Note 20 Ultra Kích thước   Dài 161.6 mm - Ngang 72.5 mm - Dày 8.3 mm   Trọng lượng: 192 gam   Dài 164.8 mm - Ngang 77.2 mm - Dày 8.1 mm   Trọng lượng: 208 gam Màn hình   Công nghệ màn hình: Super AMOLED Plus   Độ rộng: 6.7 inch   Tần số quét 60 Hz Công nghệ màn hình: Dynamic AMOLED 2X Độ rộng: 6.9 inch Tần số quét 120 Hz Bộ xử lý   Chip Exynos 990 8 nhân   Chip Exynos 990 8 nhân RAM   8 GB   8 GB Bộ nhớ trong ROM   Hỗ trợ 1 dung lượng: 256GB   Hỗ trợ 3 dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB Camera 3 camera sau: 1 camera chính 12 MP 1 camera phụ 64 MP 1 camera 12 MP 1 camera trước: 10 MP. 3 camera sau: 1 camera chính 108 MP 2 camera 12MP, cảm biến Laser AF. 1 camera trước: 10 MP. Dung lượng Pin   4.300 mAh   4.500 mAh Công nghệ pin   Sạc pin nhanh 25W   Sạc không dây 15W   Chế độ siêu tiết kiệm pin.   Sạc ngược không dây.   Sạc pin nhanh 25W   Sạc không dây.   Chế độ siêu tiết kiệm pin.   Sạc ngược không dây. Mạng di động   Hỗ trợ mạng di động 4G   Hỗ trợ mạng di động 4G 2. Sự tương đồng về thiết kế Note 20 và Note 20 Ultra So sánh Note 20 và Note 20 Ultra về thiết kế, hầu như sự khác biệt không đáng kể. Đều sở hữu nét vuông vức, thon dài đặc trưng của chiếc điện thoại dòng Samsung Note và lớp phủ nhám ở mặt sau giúp chống bám vân tay, hỗ trợ việc cầm giữ dễ dàng, chống trơn trượt. Tuy nhiên, so sánh Note 20 và Note 20 Ultra về màu sắc sẽ có sự khác biệt. Với điện thoại Samsung Galaxy Note 20, màu xanh lá cây và màu đen giúp tôn vẻ sang trọng được Samsung giới thiệu sau màu chủ đạo. Còn điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra lại có xu hướng thiên về màu cơ bản là trắng và đen. Sự đơn giản và tinh tế của 2 gam màu tiêu chuẩn đã khiến người dùng yêu thích. 3. Công nghệ màn hình Note 20 Ultra vượt trội hơn Điểm giống nhau của hai dòng điện thoại đều có hỗ trợ HDR10+ giúp tăng độ sắc nét hình ảnh và có cảm biến vân tay siêu âm ở phía dưới. Cả 2 điện thoại đều có màn hình Infinity-O với cách bố trí Camera bên góc giống nhau, trang bị kính cường lực chống vỡ và bảo vệ điện thoại. Vậy nói đến sự khác biệt thì như thế nào? Trong khi chiếc điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra với màn hình đạt đến 6.9 inch thì dòng Note 20 chỉ đạt 6.7 inch. Thiết kế màn hình Note 20 có sự mềm mại ở các góc bo, còn Note 20 Ultra lại vuông vức từ vẻ ngoài đến màn hình. Nhưng nhìn chung kích cỡ màn hình cả hai vẫn thuộc tầm lớn, có màn hình rộng, dễ sử dụng. Tấm nền của 2 điện thoại cũng khác nhau, khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra thì Note 20 có tấm nền Super AMOLED, tần số quét đến 60 Hz, độ phân giải màn hình Full HD+ giúp mọi thao tác rõ nét, chuẩn màu. Còn Note 20 Ultra lại có tấm nền Dynamic AMOLED 2X, hỗ trợ tần số quét đạt đến 120 Hz, tốc độ cảm ứng đến 240 Hz, độ phân giải Quad-HD+. Với tấm nền công nghệ cao cấp, cả 2 dòng điện thoại Samsung Galaxy Note 20 và Note 20 Ultra có thể mang lại trải nghiệm tuyệt vời cho người dùng. 4. So sánh camera Samsung Note 20 và Note 20 Ultra Kể đến camera, có thể nói đây là tính năng được đa phần khách hàng quan tâm. Vậy, khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra thì sẽ như thế nào? Điện thoại Samsung Galaxy Note 20 có camera được thiết kế dạng cụm ở hình chữ nhật dọc phía sau. Có 3 camera gồm: 1 camera chính đạt 64 MP, 1 camera góc siêu rộng 12 MP, 1 camera Tele 12 MP. Các tính năng của Camera ưu việt, hỗ trợ zoom đến 30x khi chụp thông thường và zoom 10x khi chụp vào ban đêm. Ngoài ra, điện thoại có camera trước 10 MP để hỗ trợ cho việc chụp selfie và cho ra đời những bức ảnh rõ nét, chất lượng nhất. Còn với điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra, nhà Samsung đã có những sự nâng cấp về camera. Đầu tiên phải nói đến độ phân giải đạt đến 108 MP, một chỉ số cao hơn nhiều điện thoại trong cùng phân khúc giá.  Điện thoại còn hỗ trợ lấy nét Laster AF và khả năng zoom được nâng cao lên 50x. Về camera góc siêu rộng, camera Tele và camera trước thì vẫn giữ được “phong độ” với độ phân giải lần lượt là 12 M, 12 MP, 10 MP.. 5. Cấu hình Galaxy Note 20 Ultra nổi bật hơn Note 20 Chắc hẳn thông số và cấu hình là một trong các thông tin quan trọng giúp người dùng quyết định chọn lựa mua hoặc không cho các dòng điện thoại. Nếu vậy, khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra sẽ có những sự khác biệt lớn giúp người dùng hiểu rõ hơn về cả 2 dòng điện thoại. Điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra, được trang bị CPU Exynos 990 8 nhân mạnh mẽ, giúp cấu hình điện thoại mượt mà. Thông số RAM 8 GB cho thấy khả năng bộ nhớ cao, tích hợp với ROM với 3 dung lượng lần lượt là: 128 GB, 256 GB, 512 GB giúp lưu giữ mọi thông tin mà không lo quá tải.  Điểm đặc biệt nhất là điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra hỗ trợ được mạng 4G và có thể mở rộng bộ nhớ với thẻ nhớ ngoài MicroSD, giúp tối ưu dung lượng sử dụng đến tối đa. Còn về điện thoại Samsung Galaxy Note 20, điểm tương tự chính là vẫn được trang bị CPU Exynos 990 8 nhân và bộ nhớ RAM 8 GB. Tuy nhiên, Note 20 chỉ có ROM 256 GB, không thể hỗ trợ thẻ nhớ ngoài. Vậy nên nếu so sánh Note 20 và Note 20 Ultra về thông số cấu hình thì dòng Note 20 Ultra có điểm nhỉnh hơn. 6. Dung lượng pin và thời gian sạc So sánh Note 20 và Note 20 Ultra về dung lượng pin và thời gian sạc. Điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra được đánh giá là có dung lượng pin lớn hơn so với điện thoại Note 20. Dung lượng pin lên đến 4.500 mAh, với thời gian sử dụng dài hơn. Bên cạnh đó, còn hỗ trợ sạc nhanh 25W, sạc không dây 15W để rút ngắn thời gian cắm sạc và tiện lợi cho việc sử dụng. Tuy thế, điện thoại Samsung Galaxy Note 20 cũng không kém cạnh. Với mức pin đạt 4.300 mAh, giúp thời lượng dùng pin được tăng gần 25% so với tiền hệ Note 10 trước đó. Và sở hữu cho mình đầy đủ tính năng sạc nhanh 25W chỉ trong 1 giờ có thể đầy đến 80% - 100% pin. Cả 2 điện thoại đều có pin thuộc loại “trâu” so với thị trường chung. Phù hợp để sử dụng bên ngoài cả ngày dài và nếu cần sạc pin gấp, có thể trang bị sạc nhanh để được hỗ trợ mọi thời điểm trong ngày. 7. Chọn mua Samsung Galaxy Note ở đâu? Để chọn mua điện thoại Samsung Galaxy Note chất lượng, người dùng cần tìm hiểu thông tin kỹ lưỡng và chọn địa chỉ phân phối uy tín. Hiện nay, DIGIPHONE là đơn vị phân phối điện thoại chính hãng với giá tốt và hỗ trợ tư vấn miễn phí cho mọi khách hàng. Với chính sách bảo hành và đảm bảo quyền lợi cho khách hàng, DIGIPHONE tự hào sẽ luôn mang đến sản phẩm chất lượng và giúp khách hàng có được lựa chọn ưng ý. Qua bài viết so sánh Note 20 và Note 20 Ultra, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về 2 dòng điện thoại nhà Samsung. Hãy liên hệ DIGIPHONE ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về điện thoại Samsung Galaxy Note. Thông tin liên lạc: Web: https://digiphone.vn/ Địa chỉ: 642 Lê Hồng Phong, P.10, Q.10, Tp.HCM 276 Quang Trung, P.10, Gò Vấp, Tp.HCM Số 7, Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội HOTLINE: 0905.988.900