Google Pixel FOLD siêu phẩm màn hình gập đến từ Pixel Tại sự kiện Google I/O 2023 diễn ra vào ngày 10/05/2023,người dùng  đã chứng kiến sự ra đời chính thức của Pixel Fold - một bước tiến quan trọng đánh dấu sự xuất hiện đầy ấn tượng của Google trong thị trường smartphone màn hình gập. Điều đáng chú ý là Pixel Fold được trang bị bộ vi xử lý mạnh mẽ - chip Tensor G2 và đạt chuẩn chống nước IPX8, hứa hẹn sẽ tạo nên cuộc cạnh tranh sòng phẳng với Samsung Z Fold, một trong những đối thủ đáng gờm nhất trong lĩnh vực này. Tổng quan về thiết kế của Pixel Fold, có thể thấy rằng nó không có quá nhiều sự đột phá so với các đối thủ khác trong thị trường điện thoại màn hình gập. Điều này bao gồm việc duy trì hai tùy chọn màu chính là Porcelain và Obsidian. Cụm camera phía sau vẫn được thiết kế ngang và khá giống với Pixel 7 Pro trước đó. Logo chữ G cũng được giữ nguyên ở vị trí quen thuộc, nằm ở giữa lưng điện thoại. Một điểm mạnh của Pixel Fold, được đánh giá cao bởi các nhà phân tích, là thiết kế của bản lề mỏng và không tạo ra lồi hoặc khoảng trống lớn như các dòng Samsung Z Fold khi đóng lại. Điều này giúp cho thiết bị trở nên gọn gàng hơn. Pixel Fold cũng gây ấn tượng bởi độ mỏng của nó, chỉ có độ dày 12.1mm, mỏng hơn so với 14.2mm của Z Fold 4. Tuy nhiên, tổng thể của thiết bị vẫn không đồng nhất, với các góc được làm bo tròn trong khi đường bản lề lại có vẻ thô và cứng hơn. Hơn nữa, Pixel Fold được trang bị chuẩn chống nước IPX8, cho phép sử dụng dưới nước ở độ sâu tối đa là 1m trong vòng 30 phút. Tuy nhiên, để duy trì tình trạng tốt nhất cho điện thoại, người dùng nên tránh lạm dụng tính năng này.   Pixel Fold được trang bị màn hình chất lượng cao với các đặc điểm sau: Màn hình trong có loại màn hình là Foldable OLED, tần số làm mới 120Hz, độ sáng tối đa lên đến 1450 nits, kích thước là 7.6 inches, độ phân giải là QHD+ (1840 x 2208 pixels), và tỷ lệ khung hình là 6:5.  Màn hình ngoài là loại màn hình OLED, tần số làm mới 120Hz, độ sáng tối đa lên đến 1550 nits, kích thước là 5.8 inches, độ phân giải là Full HD+ (1080 x 2092 pixels). Những thông số này hứa hẹn mang đến trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời cho người dùng Pixel Fold, với màn hình trong và ngoài đều có độ sáng cao và tần số làm mới cao để cung cấp hình ảnh mượt mà và sắc nét. Hiệu Năng  Pixel Fold thực sự ấn tượng với hiệu năng mạnh mẽ của chip Tensor G2. Được sản xuất trên tiến trình 5nm, đây là con chip mới nhất của Google vào thời điểm giữa năm 2023 và đã được tích hợp trong sản phẩm Pixel Fold, giới thiệu tại sự kiện Google I/O 2023. Tensor G2 sở hữu tổng cộng 8 nhân, trong đó 2 nhân Cortex-X1 hoạt động ở xung nhịp tối đa lên đến 2,85 GHz, 2 nhân Cortex-A78 có tốc độ 2,35 GHz và 4 nhân Cortex-A55 có tốc độ 1,80 GHz. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn mang đến hiệu suất vượt trội cho thiết bị. Hơn nữa, với RAM 8GB và 2 tùy chọn bộ nhớ trong là 128GB và 256GB, việc lưu trữ hình ảnh, video và xử lý đa nhiệm trên Pixel Fold trở nên mượt mà và không gặp khó khăn gì. Nhờ vào sự kết hợp giữa chip Tensor G2 và cấu hình này, Pixel Fold đề cao hiệu suất và khả năng xử lý đa nhiệm, đáp ứng mọi nhu cầu của người dùng một cách ấn tượng và hiệu quả. Pixel Fold có bộ nhớ máy  với các thông số sau: RAM: 12 GB Bộ nhớ trong: Có sẵn hai tùy chọn lựa chọn với dung lượng lưu trữ là 256GB hoặc 512GB. Điều này đảm bảo rằng bạn có đủ không gian để lưu trữ dữ liệu, ảnh, video và ứng dụng mà không cần phải lo lắng về sự cạn kiệt dung lượng. Thẻ nhớ ngoài: Pixel Fold không hỗ trợ thẻ nhớ mở rộng, vì vậy bạn sẽ phải dựa vào bộ nhớ trong của thiết bị. Với cấu hình này, Pixel Fold có khả năng xử lý mượt mà các tác vụ đa nhiệm và cung cấp không gian lưu trữ đáng kể để bạn có thể tận hưởng nhiều nội dung và ứng dụng khác nhau trên thiết bị một cách thoải mái. Pin Và Sạc Pixel Fold trang bị một viên pin có dung lượng 4821 mAh, loại pin Li-Po không thể tháo rời. Điều này đảm bảo nguồn năng lượng ổn định và đủ để đáp ứng các nhu cầu sử dụng hàng ngày. Pixel Fold hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối và sạc nhanh: Kết nối thông qua cổng USB Type-C v3.2, cho tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng và hỗ trợ sạc nhanh 45W. Có khả năng sạc nhanh không dây với công suất 15W, giúp bạn sạc thiết bị một cách tiện lợi và nhanh chóng. Hỗ trợ công nghệ Power Delivery 3.0, giúp tối ưu hóa quá trình sạc và tương thích với các thiết bị sạc khác nhau. Nhờ vào các tính năng này, Pixel Fold không chỉ đảm bảo thời gian sử dụng lâu dài mà còn cho phép bạn nạp năng lượng nhanh chóng, tiện lợi, và an toàn. Camera Pixel Fold được trang bị hệ thống camera sau và camera trước mạnh mẽ với các tính năng và thông số kỹ thuật đáng chú ý sau đây: Camera sau: Camera chính: Độ phân giải: 48 MP Khẩu độ f/1.7 Tiêu cự 25mm (góc rộng) Cảm biến kích thước 1/2" Kích thước pixel 0.8µm Công nghệ Dual Pixel PDAF và Laser AF Chống rung quang học OIS Camera telephoto: Độ phân giải: 10.8 MP Khẩu độ f/3.1 Tiêu cự 112mm Cảm biến kích thước 1/3.1" Kích thước pixel 1.22µm Công nghệ Dual Pixel PDAF Chống rung quang học OIS 5x optical zoom Camera siêu rộng (ultrawide): Độ phân giải: 10.8 MP Khẩu độ f/2.2 Góc chụp rộng 121˚ Cảm biến kích thước 1/3" Kích thước pixel 1.25µm   Tính năng chung cho camera sau: Dual-LED flash Chế độ HDR Chế độ panorama Quay video 4K@30/60fps và 1080p@30/60/120/240fps với hỗ trợ 10-bit HDR Camera trước: Camera trước chính: Độ phân giải: 8 MP Khẩu độ f/2.0 Tiêu cự 24mm (góc rộng) Cảm biến kích thước 1/4" Kích thước pixel 1.12µm Camera cover: Độ phân giải: 9.5 MP Khẩu độ f/2.2 Tiêu cự 24mm (góc rộng) Cảm biến kích thước 1.22µm Công nghệ Dual Pixel PDAF Tính năng chung cho camera trước: Chế độ HDR Chế độ panorama Quay video 4K@30/60fps và 1080p@30/60fps Với bộ camera mạnh mẽ này, Pixel Fold cho phép bạn chụp ảnh và quay video chất lượng cao, đảm bảo các kỹ thuật chụp ảnh và quay video đa dạng để bạn có thể thỏa mãn sự sáng tạo của mình.

Google Pixel FOLD siêu phẩm màn hình gập đến từ Pixel
Tại sự kiện Google I/O 2023 diễn ra vào ngày 10/05/2023,người dùng  đã chứng kiến sự ra đời chính thức của Pixel Fold - một bước tiến quan trọng đánh dấu sự xuất hiện đầy ấn tượng của Google trong thị trường smartphone màn hình gập. Điều đáng chú ý là Pixel Fold được trang bị bộ vi xử lý mạnh mẽ - chip Tensor G2 và đạt chuẩn chống nước IPX8, hứa hẹn sẽ tạo nên cuộc cạnh tranh sòng phẳng với Samsung Z Fold, một trong những đối thủ đáng gờm nhất trong lĩnh vực này.

Tổng quan về thiết kế của Pixel Fold, có thể thấy rằng nó không có quá nhiều sự đột phá so với các đối thủ khác trong thị trường điện thoại màn hình gập. Điều này bao gồm việc duy trì hai tùy chọn màu chính là Porcelain và Obsidian. Cụm camera phía sau vẫn được thiết kế ngang và khá giống với Pixel 7 Pro trước đó. Logo chữ G cũng được giữ nguyên ở vị trí quen thuộc, nằm ở giữa lưng điện thoại.

Một điểm mạnh của Pixel Fold, được đánh giá cao bởi các nhà phân tích, là thiết kế của bản lề mỏng và không tạo ra lồi hoặc khoảng trống lớn như các dòng Samsung Z Fold khi đóng lại. Điều này giúp cho thiết bị trở nên gọn gàng hơn. Pixel Fold cũng gây ấn tượng bởi độ mỏng của nó, chỉ có độ dày 12.1mm, mỏng hơn so với 14.2mm của Z Fold 4. Tuy nhiên, tổng thể của thiết bị vẫn không đồng nhất, với các góc được làm bo tròn trong khi đường bản lề lại có vẻ thô và cứng hơn.

Hơn nữa, Pixel Fold được trang bị chuẩn chống nước IPX8, cho phép sử dụng dưới nước ở độ sâu tối đa là 1m trong vòng 30 phút. Tuy nhiên, để duy trì tình trạng tốt nhất cho điện thoại, người dùng nên tránh lạm dụng tính năng này.

 

Pixel Fold được trang bị màn hình chất lượng cao với các đặc điểm sau: Màn hình trong có loại màn hình là Foldable OLED, tần số làm mới 120Hz, độ sáng tối đa lên đến 1450 nits, kích thước là 7.6 inches, độ phân giải là QHD+ (1840 x 2208 pixels), và tỷ lệ khung hình là 6:5. 

Màn hình ngoài là loại màn hình OLED, tần số làm mới 120Hz, độ sáng tối đa lên đến 1550 nits, kích thước là 5.8 inches, độ phân giải là Full HD+ (1080 x 2092 pixels). Những thông số này hứa hẹn mang đến trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời cho người dùng Pixel Fold, với màn hình trong và ngoài đều có độ sáng cao và tần số làm mới cao để cung cấp hình ảnh mượt mà và sắc nét.

Hiệu Năng 

Pixel Fold thực sự ấn tượng với hiệu năng mạnh mẽ của chip Tensor G2. Được sản xuất trên tiến trình 5nm, đây là con chip mới nhất của Google vào thời điểm giữa năm 2023 và đã được tích hợp trong sản phẩm Pixel Fold, giới thiệu tại sự kiện Google I/O 2023.

Tensor G2 sở hữu tổng cộng 8 nhân, trong đó 2 nhân Cortex-X1 hoạt động ở xung nhịp tối đa lên đến 2,85 GHz, 2 nhân Cortex-A78 có tốc độ 2,35 GHz và 4 nhân Cortex-A55 có tốc độ 1,80 GHz. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn mang đến hiệu suất vượt trội cho thiết bị. Hơn nữa, với RAM 8GB và 2 tùy chọn bộ nhớ trong là 128GB và 256GB, việc lưu trữ hình ảnh, video và xử lý đa nhiệm trên Pixel Fold trở nên mượt mà và không gặp khó khăn gì.

Nhờ vào sự kết hợp giữa chip Tensor G2 và cấu hình này, Pixel Fold đề cao hiệu suất và khả năng xử lý đa nhiệm, đáp ứng mọi nhu cầu của người dùng một cách ấn tượng và hiệu quả.

Pixel Fold có bộ nhớ máy  với các thông số sau:

  • RAM: 12 GB
  • Bộ nhớ trong: Có sẵn hai tùy chọn lựa chọn với dung lượng lưu trữ là 256GB hoặc 512GB. Điều này đảm bảo rằng bạn có đủ không gian để lưu trữ dữ liệu, ảnh, video và ứng dụng mà không cần phải lo lắng về sự cạn kiệt dung lượng.
  • Thẻ nhớ ngoài: Pixel Fold không hỗ trợ thẻ nhớ mở rộng, vì vậy bạn sẽ phải dựa vào bộ nhớ trong của thiết bị.

Với cấu hình này, Pixel Fold có khả năng xử lý mượt mà các tác vụ đa nhiệm và cung cấp không gian lưu trữ đáng kể để bạn có thể tận hưởng nhiều nội dung và ứng dụng khác nhau trên thiết bị một cách thoải mái.

Pin Và Sạc

Pixel Fold trang bị một viên pin có dung lượng 4821 mAh, loại pin Li-Po không thể tháo rời. Điều này đảm bảo nguồn năng lượng ổn định và đủ để đáp ứng các nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Pixel Fold hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối và sạc nhanh:

  • Kết nối thông qua cổng USB Type-C v3.2, cho tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng và hỗ trợ sạc nhanh 45W.
  • Có khả năng sạc nhanh không dây với công suất 15W, giúp bạn sạc thiết bị một cách tiện lợi và nhanh chóng.
  • Hỗ trợ công nghệ Power Delivery 3.0, giúp tối ưu hóa quá trình sạc và tương thích với các thiết bị sạc khác nhau.

Nhờ vào các tính năng này, Pixel Fold không chỉ đảm bảo thời gian sử dụng lâu dài mà còn cho phép bạn nạp năng lượng nhanh chóng, tiện lợi, và an toàn.

Camera

Pixel Fold được trang bị hệ thống camera sau và camera trước mạnh mẽ với các tính năng và thông số kỹ thuật đáng chú ý sau đây:

Camera sau:

  • Camera chính:

    • Độ phân giải: 48 MP
    • Khẩu độ f/1.7
    • Tiêu cự 25mm (góc rộng)
    • Cảm biến kích thước 1/2"
    • Kích thước pixel 0.8µm
    • Công nghệ Dual Pixel PDAF và Laser AF
    • Chống rung quang học OIS
  • Camera telephoto:

    • Độ phân giải: 10.8 MP
    • Khẩu độ f/3.1
    • Tiêu cự 112mm
    • Cảm biến kích thước 1/3.1"
    • Kích thước pixel 1.22µm
    • Công nghệ Dual Pixel PDAF
    • Chống rung quang học OIS
    • 5x optical zoom
  • Camera siêu rộng (ultrawide):

    • Độ phân giải: 10.8 MP
    • Khẩu độ f/2.2
    • Góc chụp rộng 121˚
    • Cảm biến kích thước 1/3"
    • Kích thước pixel 1.25µm

 

Tính năng chung cho camera sau:

  • Dual-LED flash
  • Chế độ HDR
  • Chế độ panorama
  • Quay video 4K@30/60fps và 1080p@30/60/120/240fps với hỗ trợ 10-bit HDR

Camera trước:

  • Camera trước chính:

    • Độ phân giải: 8 MP
    • Khẩu độ f/2.0
    • Tiêu cự 24mm (góc rộng)
    • Cảm biến kích thước 1/4"
    • Kích thước pixel 1.12µm
  • Camera cover:

    • Độ phân giải: 9.5 MP
    • Khẩu độ f/2.2
    • Tiêu cự 24mm (góc rộng)
    • Cảm biến kích thước 1.22µm
    • Công nghệ Dual Pixel PDAF

Tính năng chung cho camera trước:

  • Chế độ HDR
  • Chế độ panorama
  • Quay video 4K@30/60fps và 1080p@30/60fps

Với bộ camera mạnh mẽ này, Pixel Fold cho phép bạn chụp ảnh và quay video chất lượng cao, đảm bảo các kỹ thuật chụp ảnh và quay video đa dạng để bạn có thể thỏa mãn sự sáng tạo của mình.


Nguồn tham khảo: https://digiphone.vn/blogs/news/google-pixel-fold-sieu-pham-man-hinh-gap-den-tu-pixel
Địa chỉ: https://www.google.com/maps?cid=16285388126019388843
Thông tin: https://www.google.com/search?q=DIGIPHONE&kponly=&kgmid=/g/11fm741_gd
#digiphone #cuahangdienthoaidigiphone #banledtdddigiphone

Vũ Xuân Trường
Address: 642 Lê Hồng Phong, P.10, Q.10, HCM
SĐT: 0933855335
Email: kid1442tn@gmail.com
Website: https://digiphone.vn/pages/vu-xuan-truong
Social media:
https://twitter.com/vuxuantruong_vn
https://www.instagram.com/vuxuantruong.digiphone/
#digiphone #vuxuantruong

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Các mạng xã hội nói về chúng tôi

Những điểm khác nhau giữa Samsung Galaxy Note 20 và Note 20 Ultra Điều gì khác biệt khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra? Với 2 mẫu điện thoại đều thuộc hàng chất lượng của Samsung, được ra mắt vào tháng 8/2020, người dùng nên chọn dòng nào để phù hợp cho nhu cầu sử dụng? Cùng DIGIPHONE khám phá ngay những điểm giống và khác của 2 mẫu điện thoại trên nhé. So sánh điện thoại Galaxy Note 20 và Note 20 ultra. 1. Bảng so sánh thông số kỹ thuật Samsung Galaxy Note 20 và Note 20 Ultra Tiêu chí Samsung Galaxy Note 20 Samsung Galaxy Note 20 Ultra Kích thước   Dài 161.6 mm - Ngang 72.5 mm - Dày 8.3 mm   Trọng lượng: 192 gam   Dài 164.8 mm - Ngang 77.2 mm - Dày 8.1 mm   Trọng lượng: 208 gam Màn hình   Công nghệ màn hình: Super AMOLED Plus   Độ rộng: 6.7 inch   Tần số quét 60 Hz Công nghệ màn hình: Dynamic AMOLED 2X Độ rộng: 6.9 inch Tần số quét 120 Hz Bộ xử lý   Chip Exynos 990 8 nhân   Chip Exynos 990 8 nhân RAM   8 GB   8 GB Bộ nhớ trong ROM   Hỗ trợ 1 dung lượng: 256GB   Hỗ trợ 3 dung lượng: 128 GB, 256 GB, 512 GB Camera 3 camera sau: 1 camera chính 12 MP 1 camera phụ 64 MP 1 camera 12 MP 1 camera trước: 10 MP. 3 camera sau: 1 camera chính 108 MP 2 camera 12MP, cảm biến Laser AF. 1 camera trước: 10 MP. Dung lượng Pin   4.300 mAh   4.500 mAh Công nghệ pin   Sạc pin nhanh 25W   Sạc không dây 15W   Chế độ siêu tiết kiệm pin.   Sạc ngược không dây.   Sạc pin nhanh 25W   Sạc không dây.   Chế độ siêu tiết kiệm pin.   Sạc ngược không dây. Mạng di động   Hỗ trợ mạng di động 4G   Hỗ trợ mạng di động 4G 2. Sự tương đồng về thiết kế Note 20 và Note 20 Ultra So sánh Note 20 và Note 20 Ultra về thiết kế, hầu như sự khác biệt không đáng kể. Đều sở hữu nét vuông vức, thon dài đặc trưng của chiếc điện thoại dòng Samsung Note và lớp phủ nhám ở mặt sau giúp chống bám vân tay, hỗ trợ việc cầm giữ dễ dàng, chống trơn trượt. Tuy nhiên, so sánh Note 20 và Note 20 Ultra về màu sắc sẽ có sự khác biệt. Với điện thoại Samsung Galaxy Note 20, màu xanh lá cây và màu đen giúp tôn vẻ sang trọng được Samsung giới thiệu sau màu chủ đạo. Còn điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra lại có xu hướng thiên về màu cơ bản là trắng và đen. Sự đơn giản và tinh tế của 2 gam màu tiêu chuẩn đã khiến người dùng yêu thích. 3. Công nghệ màn hình Note 20 Ultra vượt trội hơn Điểm giống nhau của hai dòng điện thoại đều có hỗ trợ HDR10+ giúp tăng độ sắc nét hình ảnh và có cảm biến vân tay siêu âm ở phía dưới. Cả 2 điện thoại đều có màn hình Infinity-O với cách bố trí Camera bên góc giống nhau, trang bị kính cường lực chống vỡ và bảo vệ điện thoại. Vậy nói đến sự khác biệt thì như thế nào? Trong khi chiếc điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra với màn hình đạt đến 6.9 inch thì dòng Note 20 chỉ đạt 6.7 inch. Thiết kế màn hình Note 20 có sự mềm mại ở các góc bo, còn Note 20 Ultra lại vuông vức từ vẻ ngoài đến màn hình. Nhưng nhìn chung kích cỡ màn hình cả hai vẫn thuộc tầm lớn, có màn hình rộng, dễ sử dụng. Tấm nền của 2 điện thoại cũng khác nhau, khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra thì Note 20 có tấm nền Super AMOLED, tần số quét đến 60 Hz, độ phân giải màn hình Full HD+ giúp mọi thao tác rõ nét, chuẩn màu. Còn Note 20 Ultra lại có tấm nền Dynamic AMOLED 2X, hỗ trợ tần số quét đạt đến 120 Hz, tốc độ cảm ứng đến 240 Hz, độ phân giải Quad-HD+. Với tấm nền công nghệ cao cấp, cả 2 dòng điện thoại Samsung Galaxy Note 20 và Note 20 Ultra có thể mang lại trải nghiệm tuyệt vời cho người dùng. 4. So sánh camera Samsung Note 20 và Note 20 Ultra Kể đến camera, có thể nói đây là tính năng được đa phần khách hàng quan tâm. Vậy, khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra thì sẽ như thế nào? Điện thoại Samsung Galaxy Note 20 có camera được thiết kế dạng cụm ở hình chữ nhật dọc phía sau. Có 3 camera gồm: 1 camera chính đạt 64 MP, 1 camera góc siêu rộng 12 MP, 1 camera Tele 12 MP. Các tính năng của Camera ưu việt, hỗ trợ zoom đến 30x khi chụp thông thường và zoom 10x khi chụp vào ban đêm. Ngoài ra, điện thoại có camera trước 10 MP để hỗ trợ cho việc chụp selfie và cho ra đời những bức ảnh rõ nét, chất lượng nhất. Còn với điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra, nhà Samsung đã có những sự nâng cấp về camera. Đầu tiên phải nói đến độ phân giải đạt đến 108 MP, một chỉ số cao hơn nhiều điện thoại trong cùng phân khúc giá.  Điện thoại còn hỗ trợ lấy nét Laster AF và khả năng zoom được nâng cao lên 50x. Về camera góc siêu rộng, camera Tele và camera trước thì vẫn giữ được “phong độ” với độ phân giải lần lượt là 12 M, 12 MP, 10 MP.. 5. Cấu hình Galaxy Note 20 Ultra nổi bật hơn Note 20 Chắc hẳn thông số và cấu hình là một trong các thông tin quan trọng giúp người dùng quyết định chọn lựa mua hoặc không cho các dòng điện thoại. Nếu vậy, khi so sánh Note 20 và Note 20 Ultra sẽ có những sự khác biệt lớn giúp người dùng hiểu rõ hơn về cả 2 dòng điện thoại. Điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra, được trang bị CPU Exynos 990 8 nhân mạnh mẽ, giúp cấu hình điện thoại mượt mà. Thông số RAM 8 GB cho thấy khả năng bộ nhớ cao, tích hợp với ROM với 3 dung lượng lần lượt là: 128 GB, 256 GB, 512 GB giúp lưu giữ mọi thông tin mà không lo quá tải.  Điểm đặc biệt nhất là điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra hỗ trợ được mạng 4G và có thể mở rộng bộ nhớ với thẻ nhớ ngoài MicroSD, giúp tối ưu dung lượng sử dụng đến tối đa. Còn về điện thoại Samsung Galaxy Note 20, điểm tương tự chính là vẫn được trang bị CPU Exynos 990 8 nhân và bộ nhớ RAM 8 GB. Tuy nhiên, Note 20 chỉ có ROM 256 GB, không thể hỗ trợ thẻ nhớ ngoài. Vậy nên nếu so sánh Note 20 và Note 20 Ultra về thông số cấu hình thì dòng Note 20 Ultra có điểm nhỉnh hơn. 6. Dung lượng pin và thời gian sạc So sánh Note 20 và Note 20 Ultra về dung lượng pin và thời gian sạc. Điện thoại Samsung Galaxy Note 20 Ultra được đánh giá là có dung lượng pin lớn hơn so với điện thoại Note 20. Dung lượng pin lên đến 4.500 mAh, với thời gian sử dụng dài hơn. Bên cạnh đó, còn hỗ trợ sạc nhanh 25W, sạc không dây 15W để rút ngắn thời gian cắm sạc và tiện lợi cho việc sử dụng. Tuy thế, điện thoại Samsung Galaxy Note 20 cũng không kém cạnh. Với mức pin đạt 4.300 mAh, giúp thời lượng dùng pin được tăng gần 25% so với tiền hệ Note 10 trước đó. Và sở hữu cho mình đầy đủ tính năng sạc nhanh 25W chỉ trong 1 giờ có thể đầy đến 80% - 100% pin. Cả 2 điện thoại đều có pin thuộc loại “trâu” so với thị trường chung. Phù hợp để sử dụng bên ngoài cả ngày dài và nếu cần sạc pin gấp, có thể trang bị sạc nhanh để được hỗ trợ mọi thời điểm trong ngày. 7. Chọn mua Samsung Galaxy Note ở đâu? Để chọn mua điện thoại Samsung Galaxy Note chất lượng, người dùng cần tìm hiểu thông tin kỹ lưỡng và chọn địa chỉ phân phối uy tín. Hiện nay, DIGIPHONE là đơn vị phân phối điện thoại chính hãng với giá tốt và hỗ trợ tư vấn miễn phí cho mọi khách hàng. Với chính sách bảo hành và đảm bảo quyền lợi cho khách hàng, DIGIPHONE tự hào sẽ luôn mang đến sản phẩm chất lượng và giúp khách hàng có được lựa chọn ưng ý. Qua bài viết so sánh Note 20 và Note 20 Ultra, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về 2 dòng điện thoại nhà Samsung. Hãy liên hệ DIGIPHONE ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về điện thoại Samsung Galaxy Note. Thông tin liên lạc: Web: https://digiphone.vn/ Địa chỉ: 642 Lê Hồng Phong, P.10, Q.10, Tp.HCM 276 Quang Trung, P.10, Gò Vấp, Tp.HCM Số 7, Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội HOTLINE: 0905.988.900  

So sánh Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max: Ai "xịn hơn" ai? Có thể dễ dàng nhận thấy rằng luôn có sự đối đầu giữa 2 "ông lớn" ngày công nghệ là Samsung và Apple. Nổi bật nhất trong những năm vừa qua chính là 2 chiếc điện thoại Samsung Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max. Vậy có gì khác biệt giữa 2 chiếc điện thoại này. Dưới đây là bài viết so sánh Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max để có thể nhận thấy rõ những ưu điểm cũng như khuyết điểm của 2 chiếc điện thoại này.  So sánh Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max Mục lục bài viết: So sánh Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max: Sự khác biệt là gì? Thiết kế và độ bền Màn hình Hiệu năng Camera Thời lượng pin và khả năng sạc nhanh Âm thanh Bảo mật Phần mềm và bản cập nhật Các tính năng đặc biệt Giá cả Bảng so sánh iPhone 11 Pro Max và Galaxy Note 10 Plus Kết luận 1. So sánh Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max: Sự khác biệt là gì? 1.1 Thiết kế và độ bền Ngoại hình chính là yếu tố đầu tiên khi muốn so sánh những chiếc điện thoại. Về 11 Pro Max, chiếc điện thoại này vẫn giữ nguyên thiết kế tai thỏ từ đời máy iPhone X, thay bộ đôi camera của iPhone X thành cụm 3 camera tăng khả năng chụp hình và giúp cho ra bức hình sắc nét hơn. iPhone 11 Pro Max được thiết kế bằng 2 mặt kính mờ ở mặt sau, với bảng màu sắc đa dạng và những màu lần đầu xuất hiện như Green Midnight tạo nên sự sang trọng cho chiếc điện thoại này.  Đối với Samsung Note 10 Plus, chiếc điện thoại này như thổi một làn gió mới vào thiết kế. Không những có màu sắc đẹp mắt, Note 10 Plus còn được trang bị màn hình tràn viền cực lớn. Camera được thiết kế với một lỗ nhỏ trên màn hình khiến cho điện thoại nhìn hiện đại hơn. Thiết kế và độ bền trên cả hai sản phẩm rất xịn xò Cả hai chiếc smartphone này có một điểm chung là đều được trang bị mặt kính, vì vậy mà nếu vô tình bị rơi thì có thể điện thoại sẽ không hoạt động tốt được. Ngoài ra, 2 chiếc điện thoại này được thiết kế khả năng chống nước IP68, nhờ vậy mà bạn có thể yên tâm nếu vô tình điện thoại bị rơi xuống nước hoặc bị ướt. 1.2 Màn hình Apple đã cải thiện rất nhiều chất lượng màn hình của những chiếc iPhone trong vài năm qua và minh chứng cho sự thay đổi này chính là iPhone 11 Pro Max có một màn hình tuyệt vời. Màn hình với kích thước 6,5 inch với độ phân giải 2688 x 1242 và mật độ điểm ảnh 458 pixel trên mỗi inch, đây cũng được xem là màn hình hiện đại với công nghệ OLED và công nghệ Super Retina XDR của Apple có khả năng đạt được độ sáng 1.200 nits là rất lớn. Điều này cũng có thể được sử dụng tuyệt vời dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp. Màn hình của Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max Màn hình của Galaxy Note 10 Plus tất nhiên cũng rất ấn tượng: Chiếc di động nguyên bản này của Samsung có kích thước màn hình 6,8 inch với độ phân giải 3040 x 1440 pixel và mật độ điểm ảnh 498 pixel trên mỗi inch. Cao hơn so với iPhone, mặc dù hầu hết mọi người sẽ không thể phân biệt được. Tuy iPhone có màn hình sáng hơn, nhưng Note 10 Plus lại có màn hình lớn hơn cũnFdig như có mật độ điểm ảnh cao hơn trong khi giá bán ra lại khá thấp so với iPhone 11 Pro Max. Đây có thể được xem là yếu tố giúp bạn cân nhắc lựa chọn mua chiếc điện thoại nào. >> Xem thêm: So sánh iPhone và Samsung: Mua dòng nào phù hợp nhất với bạn? 1.3 Hiệu năng Cả hai điện thoại thông minh cao cấp này đều được trang bị bộ vi xử lý có hiệu suất đáng nể và hoàn thành các tác vụ cực kỳ nhanh chóng. Galaxy Note 10+ tích hợp chip Qualcomm Snapdragon 855 còn iPhone 11 Pro Max là Apple A13 Bionic mới. Cả hai bộ vi xử lý đều dựa trên quy trình 7nm tiết kiệm năng lượng cũng như tích hợp một bộ xử lý thần kinh để thực hiện các tác vụ liên quan đến AI. Hiệu năng của Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max 1.4 Camera Camera chính là một trong những yếu tố quan trọng trong việc so sánh iPhone 11 Pro Max và Galaxy Note 10 Plus. Với 11 Pro Max, chiếc điện thoại này được xem là một bước đánh dấu của Apple khi lần đầu tiên Nhà Táo cho ra mắt sản phẩm với 3 camera đằng sau, bao gồm: một ống kính siêu rộng, một ống kính rộng và một ống kính tele, tất cả 3 camera đều có thông số kỹ thuật là 12MP. Không những thế, Apple cũng nâng cấp cho dòng điện thoại này chế độ chụp ánh sáng yếu, đảm bảo chất lượng ảnh dù được chụp trong môi trường thiếu sáng. Camera của Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max Về Samsung Note 10 Plus, thiết lập camera được cho là tân tiến nhất so với các dòng điện thoại cùng “tuổi”. Với 4 ống kính camera bao gồm: một ống kính rộng 12MP, một ống kính tele 12MP, một ống kính siêu rộng 16MP và một cảm biến Time-of-Flight (ToF). Bên cạnh đó, thiết bị cũng có tính năng micro phóng to cho phép bạn thu được âm thanh rõ ràng mà hạn chế được các tạp âm bên ngoài. Samsung Note 10 Plus cũng được trang bị tính năng chụp đêm như 11 Pro Max 1.5 Thời lượng pin và khả năng sạc nhanh Thời lượng pin của iPhone 11 Pro Max cũng rất ấn tượng. Chúng tôi không biết dung lượng là bao nhiêu, nhưng Apple cho biết chiếc iPhone thật này sẽ cung cấp cho bạn 20 giờ phát video liên tục. Galaxy Note 10 Plus có dung lượng lên đến 4.300 mAh và kéo dài 12 giờ 30 phút trong bài kiểm tra video trực tuyến của chúng tôi.IPhone 11 Pro Max, nhưng Galaxy Note 10 Plus "Fast" cũng cung cấp tải nhanh không dây không dây 45W và không dây không dây, nhưng iPhone cũng có bộ sạc 18 -W  Thời lượng pin và khả năng sạc nhanh 1.6 Âm thanh Samsung Note 10 Plus đã loại bỏ đầu cắm tai nghe jack 3.5mm mà chuyển sang sử dụng bộ chuyển đổi USB-C. Cả hai điện thoại được sử dụng hệ thống loa âm thanh nổi Dolby Atmos, tuy nhiên, Note 10 Plus sẽ sử dụng màn hình làm trình điều khiển âm thanh còn với 11 Pro Max sẽ sử dụng phần notch. Hệ thống âm thanh chất lượng 1.7 Bảo mật Khác với 11 Pro Max sử dụng sinh trắc học Face ID để bảo mật thì Samsung Note 10 Plus sử dụng cảm biến vân tay dưới màn hình cảm ứng. Tuy nhiên, nói về tốc độ và tính vượt trội thì 11 Pro Max hơn hẳn Samsung Note 10 Plus về độ bảo mật.  Bảo mật của hai dòng sản phẩm cao 1.8 Phần mềm và bản cập nhật Chúng ta sẽ không đi sâu vào cuộc tranh luận giữa Android và iOS ở đây. Tuy nhiên, iOS nhìn chung giao diện khá thân thiện và trực quan hơn một chút, trong khi Android cho phép tùy chỉnh rất nhiều. Sự khác biệt thực sự giữa hai điện thoại là tần suất chúng nhận được các bản cập nhật. Phần mềm và bản cập nhật của Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max Là một điện thoại của Apple, iPhone 11 Pro Max nhận được các bản cập nhật bảo mật thường xuyên và luôn đúng giờ. Trái ngược với 11 Pro Max, nếu bạn mua Note 10 Plus, có thể mất một khoảng thời gian để điện thoại nhận được bản cập nhật Android mới nhất mà Samsung ra mắt. >> Xem thêm: So sánh iPhone và Android: Hệ điều hành nào đáng trải nghiệm hơn? 1.9 Các tính năng đặc biệt iPhone 11 Pro Max không có tính năng đặc biệt nào khác ngoài những tính năng thông thường. Tuy nhiên với con chip Apple U1 được trang bị để nhận biết về không gian; cho phép bạn trỏ iPhone của mình vào một chiếc AirDrop khác để có AirDrop chính xác. Tính năng đặc biệt khác trên iPhone 11 Pro Max và Galaxy Note 10+ Còn Note 10 Plus lại được trang bị nhiều tính năng hơn. Điển hình là kết nối bút S-Pen, bút cảm ứng công nghệ cao có thể được sử dụng để viết trên màn hình và có một nút để kích hoạt máy ảnh. Bút S-Pen hỗ trợ người dùng chuyển đổi từ những ghi chú viết thành một văn bản chữ hoàn chỉnh. Hơn nữa, thiết bị có chế độ DeX để biến đổi điện thoại của bạn như một máy tính để bàn và hơn thế nữa. 1.10 Giá cả Cả iPhone 11 Pro Max và Samsung Galaxy Note 10 Plus đều có thể dễ dàng tìm thấy ở mọi thị trường trên thế giới kể cả đã qua sử dụng, mới hay máy nguyên bản. Tại các cửa hàng di động, giá iPhone 11 Pro Max ở tất cả các phiên bản có giá từ 21 triệu đến 34 triệu và Galaxy Note 10 Plus có giá từ 13 triệu đến khoảng dưới 25 triệu cho tất cả các phiên bản , bao gồm cả chipset Qualcomm trong các phiên bản phát hành cho thị trường quốc tế. Giá cả cạnh tranh 2. Bảng so sánh iPhone 11 Pro Max và Galaxy Note 10 Plus Để có thể thấy rõ sự khác biệt giữa hai dòng điện thoại này, dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết dưới đây:   iPhone 11 Pro Max Galay Note 10 plus Kích thước 158 x 77.8 x 8.1 mm 162.3 x 77.2 x 7.9 mm Trọng lượng 226g 196g Màn hình Màn hình OLED 6.5″, Super Retina XDR Dynamic AMOLED 6.4″, Quad HD+ (2K+) Độ phân giải 1242 x 2688 pixel 3040 x 1440 pixel Màu sắc Đen, Trắng, Vàng, Xanh lá Đen, Đỏ, Hồng, Tắt kè hoa, Trắng, Xanh Hệ điều hành iOS 13 Android 9.0 Pie Camera sau 12MP + 12MP + 12MP Chính 12MP & Phụ 12MP, 16MP Camera trước 12MP Chính 10MP & Phụ 8MP RAM 4 GB 12 GB Bộ nhớ trong 64GB, 256GB và 512GB 256GB và 512GB Dung lượng pin 3969 mAh, có sạc nhanh 4100 mAh, có sạc nhanh Độ phân giải màn hình 2.688 x 1.242 pixel (458 pixel mỗi inch) 3.040 x 1.440 pixel (498 pixel mỗi inch) Khả năng chống nước IP68 IP68 Chip xử lý Apple A13 Bionic Qualcomm Snapdragon 855 Cổng kết nối Lightning USB-C Bảng so sánh thông số kỹ thuật iPhone 11 Pro Max và Galaxy Note 10+ 3. Kết luận Có thể thấy là cả iPhone 11 Pro Max và Galaxy Note 10 Plus đểu có những điểm mạnh khác nhau ở từng yếu tố và cả hai điện thoại thông minh đều giá chênh lệch nhau khá cao, thật khó để tranh luận liệu sản phẩm nào sẽ phù hợp với nhu cầu cũng như mục đích của bạn. Nên mua iPhone 11 Pro Max hay Galaxy Note 10 Plus tốt hơn Note 10 Plus có thể đánh bại iPhone 11 Pro Max về các tính năng, nhưng iPhone 11 Pro Max lại hơn Samsung về hệ thống camera được cải tiến cho những phiên bản mới nhất. Vậy nên, bạn cần cân nhắc kỹ về nhu cầu, mục đích cũng như tài chính của bản thân khi lựa chọn mua 1 trong 2 chiếc điện thoại này. Tham khảo video so sánh Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max chi tiết dưới đây để có được sự lựa chọn phù hợp cho mình nhé: Trích nguồn video từ: Dương Dê Tóm lại, cả iPhone 11 Pro Max và Samsung Note 10 Plus đều là những chiếc điện thoại đáng mua nhất trong năm 2022. Với bài so sánh Note 10 Plus và iPhone 11 Pro Max trên đây có thể giúp bạn có cái nhìn bao quát hơn về 2 chiếc điện thoại đến từ 2 thương hiệu lớn này. Để tìm hiểu rõ hơn về hai dòng sản phẩm này các bạn có thể ghé cửa hàng DIGIPHONE để được tư vấn kỹ hơn nhé!